Finance

Danh sách
000531:SHE
Guangzhou Hengyun Enterprises Hldg Ltd
5,39 CN¥
+0,19%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000531...
Mở
5,40 CN¥
Cao
5,44 CN¥
Thấp
5,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,88 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Chỉ số P/E
16,76
Cao nhất trong 52 tuần
8,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,35 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
1 N
Mở
5,40 CN¥
Cao
5,44 CN¥
Thấp
5,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,88 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Chỉ số P/E
16,76
Cao nhất trong 52 tuần
8,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,35 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Hengyun Enterprises Hldg Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập30 thg 11, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
958,75 Tr
857,91 Tr
974,43 Tr
Giá vốn hàng bán
862,80 Tr
914,84 Tr
752,40 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
862,80 Tr
914,84 Tr
752,40 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,30 Tr
42,70 Tr
24,38 Tr
33,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,55 Tr
-12,35 Tr
47,08 Tr
50,35 Tr
Chi phí hoạt động
98,99 Tr
44,65 Tr
76,51 Tr
90,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
961,80 Tr
959,50 Tr
828,91 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,59 Tr
-746,15 N
29,01 Tr
-130,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,70 Tr
64,71 Tr
884,87 N
-55,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
237,68 Tr
-157,67 Tr
228,08 Tr
-1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,67 Tr
62,24 Tr
228,10 Tr
-10,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,24 Tr
44,10 Tr
39,91 Tr
-33,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,83%
-27,97%
17,50%
2.956,15%
Chi phí hoạt động khác
-1,92 Tr
15,91 Tr
2,91 Tr
7,50 Tr
Thu nhập ròng
222,42 Tr
-136,65 Tr
193,53 Tr
49,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,00%
-14,25%
22,56%
5,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
187,47 Tr
58,16 Tr
256,24 Tr
177,05 Tr
Chi phí lãi suất
-61,70 Tr
-59,88 Tr
-58,04 Tr
-57,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
125,77 Tr
-1,72 Tr
198,21 Tr
119,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
244,64 Tr
112,34 Tr
142,09 Tr
-13,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
822,81 N
-839,05 N
-
15,94 N
Các ứng dụng của Google