Finance

Danh sách
Tại sao 000530 tăng 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
000530:SHE
Bingshan Refrigeration & Heat Transfer Technologies Ord Shs A
7,80 CN¥
+2,36%
(+0,18) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000530...
Mở
7,01 CN¥
Cao
8,37 CN¥
Thấp
7,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,47 Tr
Khối lượng
268,30 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
182,37
Cao nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,47 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
601,71 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
7,01 CN¥
Cao
8,37 CN¥
Thấp
7,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,47 Tr
Khối lượng
268,30 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
182,37
Cao nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,47 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
601,71 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bingshan Refrigeration & Heat Transfer Technologies Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,24 N
Ngày thành lập18 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbingshan.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
785,04 Tr
1,04 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
998,44 Tr
671,65 Tr
879,71 Tr
955,50 Tr
Chi phí doanh thu
998,44 Tr
671,65 Tr
879,71 Tr
955,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,77 Tr
39,03 Tr
33,10 Tr
34,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,04 Tr
86,09 Tr
96,12 Tr
116,52 Tr
Chi phí hoạt động
191,01 Tr
165,99 Tr
132,54 Tr
167,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
837,64 Tr
1,01 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,38 Tr
-52,61 Tr
29,45 Tr
15,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,64 Tr
-9,27 Tr
-2,32 Tr
82,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,53 Tr
-35,26 Tr
28,78 Tr
27,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,68 Tr
-61,25 Tr
27,30 Tr
15,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,60 Tr
-7,06 Tr
6,81 Tr
1,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,80%
20,01%
23,65%
4,87%
Chi phí hoạt động khác
480,34 N
9,40 Tr
3,17 Tr
11,90 Tr
Thu nhập ròng
10,75 Tr
-28,25 Tr
21,19 Tr
25,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,89%
-3,60%
2,03%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,35 Tr
3,74 Tr
5,26 Tr
11,16 Tr
Chi phí lãi suất
-5,68 Tr
-4,46 Tr
-5,10 Tr
-4,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
670,16 N
-719,34 N
160,34 N
6,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,75 Tr
-14,24 Tr
67,82 Tr
50,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-63,65 N
-94,93 N
-
77,71 N
Các ứng dụng của Google