Finance

Danh sách
000528:SHE
LiuGong
7,75 CN¥
+0,91%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 12:25:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000528...
Mở
7,71 CN¥
Cao
7,81 CN¥
Thấp
7,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,96 Tr
Khối lượng
9,33 Tr
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
12,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
15 N
Mở
7,71 CN¥
Cao
7,81 CN¥
Thấp
7,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,96 Tr
Khối lượng
9,33 Tr
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
12,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LiuGong
Giám đốc điều hànhGuang'an Zeng
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhLiễu Châu, Quảng Tây, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webliugong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,58 T
7,38 T
10,06 T
10,61 T
Giá vốn hàng bán
6,02 T
5,50 T
7,92 T
8,37 T
Chi phí doanh thu
5,86 T
5,86 T
7,92 T
8,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
328,50 Tr
418,60 Tr
326,49 Tr
406,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
811,82 Tr
836,79 Tr
821,66 Tr
923,26 Tr
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,29 T
1,28 T
1,42 T
Tổng chi phí hoạt động
7,29 T
7,15 T
9,20 T
9,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,95 Tr
237,65 Tr
859,82 Tr
644,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
140,13 Tr
-249,75 Tr
-161,57 Tr
85,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,78 Tr
152,22 Tr
707,68 Tr
518,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
314,14 Tr
-92,80 Tr
707,45 Tr
432,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,80 Tr
12,37 Tr
79,15 Tr
37,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,93%
8,12%
11,18%
7,23%
Chi phí hoạt động khác
-88,67 Tr
158,18 Tr
42,22 Tr
13,95 Tr
Thu nhập ròng
227,65 Tr
151,63 Tr
606,06 Tr
457,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
2,05%
6,02%
4,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,13 Tr
50,88 Tr
77,64 Tr
88,15 Tr
Chi phí lãi suất
-75,51 Tr
-75,29 Tr
-68,44 Tr
-75,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,38 Tr
-24,41 Tr
9,20 Tr
12,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
455,48 Tr
411,65 Tr
-
815,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,43 Tr
-3,16 Tr
-
-4,77 Tr
Các ứng dụng của Google