Finance

Danh sách
000526:SHE
Xueda Xiamen Educatin Tchnlgy Grp Co Ltd
35,50 CN¥
+0,68%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000526...
Mở
35,89 CN¥
Cao
36,99 CN¥
Thấp
35,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 Tr
Khối lượng
2,65 Tr
Chỉ số P/E
16,02
Cao nhất trong 52 tuần
45,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,80 CN¥
EPS
2,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,86 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
35,89 CN¥
Cao
36,99 CN¥
Thấp
35,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 Tr
Khối lượng
2,65 Tr
Chỉ số P/E
16,02
Cao nhất trong 52 tuần
45,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,80 CN¥
EPS
2,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,86 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xueda Xiamen Educatin Tchnlgy Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,91 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
697,07 Tr
614,09 Tr
950,60 Tr
1,21 T
Giá vốn hàng bán
507,37 Tr
421,18 Tr
641,96 Tr
710,89 Tr
Chi phí doanh thu
507,37 Tr
421,18 Tr
641,96 Tr
710,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,62 Tr
11,86 Tr
7,66 Tr
7,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,52 Tr
172,44 Tr
178,90 Tr
208,32 Tr
Chi phí hoạt động
175,58 Tr
200,11 Tr
187,08 Tr
215,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
682,95 Tr
621,29 Tr
829,04 Tr
926,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,12 Tr
-7,20 Tr
121,56 Tr
285,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,49 Tr
-37,50 Tr
-4,92 Tr
-15,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,27 N
-14,72 Tr
111,55 Tr
262,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,26 Tr
-26,40 Tr
108,19 Tr
275,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,07 Tr
22,70 Tr
21,22 Tr
50,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2.736,75%
-154,17%
19,02%
19,46%
Chi phí hoạt động khác
-23,04 N
10,85 Tr
3,57 Tr
-2,43 Tr
Thu nhập ròng
1,43 Tr
-36,02 Tr
90,67 Tr
209,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,21%
-5,86%
9,54%
17,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
544,11 N
19,12 Tr
1,43 Tr
6,56 Tr
Chi phí lãi suất
-26,54 Tr
-181,70 N
-9,88 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
18,94 Tr
-8,45 Tr
6,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,75 Tr
2,95 Tr
131,71 Tr
293,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,38 Tr
-2,67 Tr
-
235,14 N
Các ứng dụng của Google