Finance

Danh sách
000520:KRX
Samil Pharmaceutical Co Ltd
8.230,00 ₩
+0,61%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000520...
Mở
8.100 ₩
Cao
8.350 ₩
Thấp
7.910 ₩
Vốn hoá thị trường
178,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,47 N
Khối lượng
63,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
12.860 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.500 ₩
EPS
-1.768 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,69 Tr
Số nhân viên
583
Mở
8.100 ₩
Cao
8.350 ₩
Thấp
7.910 ₩
Vốn hoá thị trường
178,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,47 N
Khối lượng
63,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
12.860 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.500 ₩
EPS
-1.768 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,69 Tr
Số nhân viên
583
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samil Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hànhHeo Seung-beom
Số nhân viên583
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,18 T
53,00 T
52,55 T
50,60 T
Giá vốn hàng bán
32,69 T
33,56 T
35,46 T
31,67 T
Chi phí doanh thu
32,69 T
33,56 T
35,46 T
31,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,12 T
1,95 T
1,54 T
1,11 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,72 T
23,40 T
21,31 T
21,62 T
Chi phí hoạt động
23,65 T
29,72 T
25,47 T
25,27 T
Tổng chi phí hoạt động
56,34 T
63,27 T
60,93 T
56,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,17 T
-10,27 T
-8,39 T
-6,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-150,57 Tr
-86,20 Tr
61,42 Tr
265,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,70 T
-12,75 T
-10,62 T
-8,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,70 T
-12,52 T
-10,61 T
-8,27 T
Chi phí thuế thu nhập
225,00 Tr
-1,59 T
209,00 Tr
-805,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,92%
12,45%
-1,97%
9,48%
Chi phí hoạt động khác
58,40 Tr
224,61 Tr
127,20 Tr
242,60 Tr
Thu nhập ròng
-7,93 T
-11,16 T
-10,83 T
-7,69 T
Biên lợi nhuận ròng
-15,49%
-21,06%
-20,62%
-15,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,05 Tr
11,10 Tr
10,33 Tr
13,76 Tr
Chi phí lãi suất
-2,29 T
-2,17 T
-2,14 T
-2,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,27 T
-2,16 T
-2,13 T
-2,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,07 T
2,17 T
2,12 T
2,01 T
EBITDA
-1,91 T
-7,97 T
-4,92 T
-2,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,14 Tr
18,43 Tr
228,07 Tr
Các ứng dụng của Google