Finance

Danh sách
Tại sao 000519 tăng 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
000519:SHE
North Industries Group Red Arrow Co Ltd
14,48 CN¥
+4,25%
(+0,59) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000519...
Mở
14,00 CN¥
Cao
14,75 CN¥
Thấp
14,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,96 Tr
Khối lượng
64,90 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
168,59
Cao nhất trong 52 tuần
22,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,05 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
8 N
Mở
14,00 CN¥
Cao
14,75 CN¥
Thấp
14,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,96 Tr
Khối lượng
64,90 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
168,59
Cao nhất trong 52 tuần
22,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,05 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North Industries Group Red Arrow Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,42 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
5,85 T
1,74 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
993,10 Tr
5,29 T
1,44 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
993,10 Tr
5,29 T
1,44 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,21 Tr
175,70 Tr
92,57 Tr
126,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,50 Tr
239,10 Tr
140,24 Tr
129,88 Tr
Chi phí hoạt động
194,90 Tr
534,75 Tr
235,84 Tr
273,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
5,82 T
1,68 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,10 Tr
28,22 Tr
62,99 Tr
-23,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,67 Tr
-4,51 Tr
1,21 Tr
2,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,92 Tr
119,56 Tr
63,02 Tr
-597,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,70 Tr
33,18 Tr
69,42 Tr
-4,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,38 Tr
-14,15 Tr
16,03 Tr
14,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-276,79%
-11,84%
25,43%
-2.363,20%
Chi phí hoạt động khác
-4,77 Tr
18,48 Tr
10,47 Tr
6,68 Tr
Thu nhập ròng
-18,10 Tr
100,52 Tr
54,63 Tr
-17,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,47%
1,72%
3,13%
-1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,34 Tr
10,83 Tr
7,22 Tr
18,35 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,51 Tr
-2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
32,34 Tr
9,32 Tr
5,22 Tr
18,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
163,60 Tr
156,93 Tr
191,70 Tr
112,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-81,23 N
-
-
Các ứng dụng của Google