Finance

Danh sách
Tại sao 000518 giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
000518:SHE
Jiangsu Sihuan Bioengineering Co Ltd
3,22 CN¥
-2,13%
(-0,070) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000518...
Mở
3,29 CN¥
Cao
3,29 CN¥
Thấp
3,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,52 Tr
Khối lượng
19,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,33 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
232
Mở
3,29 CN¥
Cao
3,29 CN¥
Thấp
3,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,52 Tr
Khối lượng
19,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,33 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
232
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Sihuan Bioengineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên232
Ngày thành lập18 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,48 Tr
50,01 Tr
81,17 Tr
29,57 Tr
Giá vốn hàng bán
74,71 Tr
27,31 Tr
65,64 Tr
22,76 Tr
Chi phí doanh thu
74,71 Tr
27,31 Tr
65,64 Tr
22,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,56 Tr
11,38 Tr
1,93 Tr
5,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,07 Tr
34,63 Tr
25,92 Tr
17,15 Tr
Chi phí hoạt động
40,45 Tr
52,08 Tr
27,62 Tr
22,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,16 Tr
79,39 Tr
93,26 Tr
45,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,68 Tr
-29,38 Tr
-12,09 Tr
-15,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-168,60 N
-104,30 N
-30,63 N
180,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,17 Tr
-26,85 Tr
-12,51 Tr
-15,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,28 Tr
-27,79 Tr
-12,52 Tr
-15,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-62,80 N
-731,63 N
-224,06 N
450,38 N
Thuế suất hiệu dụng
1,98%
2,73%
1,79%
-2,87%
Chi phí hoạt động khác
254,55 N
558,40 N
386,24 N
685,23 N
Thu nhập ròng
-2,60 Tr
-24,39 Tr
-11,31 Tr
-14,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,31%
-48,78%
-13,94%
-49,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,35 N
2,03 Tr
81,35 N
471,44 N
Chi phí lãi suất
-439,68 N
-303,56 N
-478,52 N
-525,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-433,33 N
1,73 Tr
-397,17 N
-53,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
754,46 N
-26,52 Tr
-9,23 Tr
-13,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,77 N
762,76 N
-
-
Các ứng dụng của Google