Finance

Danh sách
Tại sao 000517 tăng 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
000517:SHE
Rongan Property Co Ltd
1,97 CN¥
+2,60%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000517...
Mở
1,94 CN¥
Cao
2,02 CN¥
Thấp
1,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,25 Tr
Khối lượng
35,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 T
Số nhân viên
202
Mở
1,94 CN¥
Cao
2,02 CN¥
Thấp
1,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,25 Tr
Khối lượng
35,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 T
Số nhân viên
202
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rongan Property Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên202
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrongan.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
644,45 Tr
1,02 T
529,65 Tr
503,90 Tr
Giá vốn hàng bán
469,92 Tr
2,28 T
499,61 Tr
531,76 Tr
Chi phí doanh thu
469,92 Tr
2,28 T
499,61 Tr
531,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
314,52 N
97,92 N
377,21 N
530,09 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,42 Tr
-6,61 Tr
52,80 Tr
57,98 Tr
Chi phí hoạt động
114,29 Tr
-30,17 Tr
50,06 Tr
83,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
584,21 Tr
2,25 T
549,67 Tr
615,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,24 Tr
-1,22 T
-20,02 Tr
-111,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,68 Tr
-17,07 Tr
-324,14 N
9,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-76,84 Tr
-1,11 T
-26,53 Tr
-117,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,75 Tr
-1,27 T
-25,33 Tr
-91,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,44 Tr
51,56 Tr
-3,21 Tr
11,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,79%
-4,65%
12,11%
-10,23%
Chi phí hoạt động khác
6,65 Tr
-4,09 Tr
2,89 Tr
4,48 Tr
Thu nhập ròng
-100,69 Tr
-1,08 T
-28,45 Tr
-128,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,62%
-105,54%
-5,37%
-25,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,74 Tr
-
7,49 Tr
21,27 Tr
Chi phí lãi suất
-14,91 Tr
-33,31 Tr
-12,47 Tr
-10,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,82 Tr
-33,31 Tr
-4,99 Tr
10,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,42 Tr
-1,21 T
-9,07 Tr
-100,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
231,68 N
-240,39 N
-
-189,80 N
Các ứng dụng của Google