Finance

Danh sách
000509:SHE
Huasu Holdings Co Ltd
3,20 CN¥
-1,84%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000509...
Mở
3,31 CN¥
Cao
3,34 CN¥
Thấp
3,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,27 Tr
Khối lượng
18,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,45 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
363
Mở
3,31 CN¥
Cao
3,34 CN¥
Thấp
3,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,27 Tr
Khối lượng
18,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,45 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
363
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huasu Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên363
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,52 Tr
166,94 Tr
149,61 Tr
211,17 Tr
Giá vốn hàng bán
170,13 Tr
146,12 Tr
132,19 Tr
208,87 Tr
Chi phí doanh thu
170,13 Tr
146,12 Tr
132,19 Tr
208,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,95 Tr
1,89 Tr
2,50 Tr
2,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,07 Tr
8,63 Tr
9,94 Tr
10,63 Tr
Chi phí hoạt động
12,66 Tr
8,27 Tr
12,18 Tr
17,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,80 Tr
154,38 Tr
144,37 Tr
226,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,28 Tr
12,56 Tr
5,24 Tr
-15,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-573,85 N
586,44 N
-1,59 Tr
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,91 Tr
25,25 N
2,73 Tr
-22,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,63 Tr
7,22 Tr
-284,64 N
-22,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
402,49 N
923,08 N
46,13 N
1,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,52%
3.655,91%
1,69%
-5,56%
Chi phí hoạt động khác
638,51 N
-4,88 Tr
-251,52 N
1,44 Tr
Thu nhập ròng
-7,15 Tr
-851,52 N
-2,51 Tr
-15,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,03%
-0,51%
-1,68%
-7,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
421,31 N
147,30 N
246,06 N
65,55 N
Chi phí lãi suất
-3,78 Tr
-4,62 Tr
-4,18 Tr
-5,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,36 Tr
-4,47 Tr
-3,94 Tr
-4,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,26 Tr
17,74 Tr
10,42 Tr
-9,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,54 N
-59,57 N
-
-
Các ứng dụng của Google