Finance

Danh sách
000505:SHE
Hainan Jingliang Holdings Ord Shs A
5,96 CN¥
+0,51%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000505...
Mở
5,95 CN¥
Cao
6,09 CN¥
Thấp
5,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,39 Tr
Khối lượng
18,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 CN¥
EPS
-0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,95 CN¥
Cao
6,09 CN¥
Thấp
5,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,39 Tr
Khối lượng
18,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 CN¥
EPS
-0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hainan Jingliang Holdings Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập22 thg 3, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
1,65 T
1,70 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
1,64 T
1,59 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,93 T
1,64 T
1,59 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,97 Tr
5,10 Tr
4,54 Tr
3,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,79 Tr
110,95 Tr
76,12 Tr
71,64 Tr
Chi phí hoạt động
99,15 Tr
124,06 Tr
83,16 Tr
83,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 T
1,76 T
1,68 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,63 Tr
-117,72 Tr
24,29 Tr
-16,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,95 Tr
-31,18 Tr
-170,22 N
64,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-94,79 Tr
-236,97 Tr
15,00 Tr
1,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,62 Tr
-167,24 Tr
16,17 Tr
-22,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,63 Tr
-16,52 Tr
6,39 Tr
853,25 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,71%
6,97%
42,62%
48,02%
Chi phí hoạt động khác
4,39 Tr
7,92 Tr
2,51 Tr
8,36 Tr
Thu nhập ròng
-69,45 Tr
-214,59 Tr
8,14 Tr
-105,57 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,47%
-13,03%
0,48%
-0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,57 N
5,98 Tr
4,14 Tr
5,92 Tr
Chi phí lãi suất
-19,36 Tr
-22,27 Tr
-12,09 Tr
-11,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,22 Tr
-16,30 Tr
-7,95 Tr
-5,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,54 Tr
-89,75 Tr
52,25 Tr
10,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,26 Tr
-14,06 Tr
-
-314,31 N
Các ứng dụng của Google