Finance

Danh sách
Tại sao 000504 giảm 4,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
000504:SHE
Landfar Bio medicine Co Ltd
9,76 CN¥
-4,13%
(-0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000504...
Mở
10,21 CN¥
Cao
10,80 CN¥
Thấp
9,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,94 Tr
Khối lượng
47,70 Tr
Chỉ số P/E
84,09
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,02 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,02 Tr
Số nhân viên
316
Mở
10,21 CN¥
Cao
10,80 CN¥
Thấp
9,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,94 Tr
Khối lượng
47,70 Tr
Chỉ số P/E
84,09
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,02 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,02 Tr
Số nhân viên
316
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Landfar Bio medicine Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên316
Ngày thành lập18 thg 10, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblandfar.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,85 Tr
332,50 Tr
119,30 Tr
176,61 Tr
Giá vốn hàng bán
11,69 Tr
294,25 Tr
94,89 Tr
171,40 Tr
Chi phí doanh thu
11,69 Tr
294,25 Tr
94,89 Tr
171,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,06 Tr
1,43 Tr
2,19 Tr
3,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,16 Tr
15,62 Tr
9,27 Tr
12,13 Tr
Chi phí hoạt động
10,54 Tr
23,55 Tr
11,46 Tr
18,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,23 Tr
317,80 Tr
106,35 Tr
189,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,62 Tr
14,70 Tr
12,95 Tr
-12,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,73 N
-1,18 Tr
-113,40 N
-121,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,49 Tr
22,83 Tr
11,55 Tr
-13,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,61 Tr
14,20 Tr
11,07 Tr
-13,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
576,19 N
1,63 Tr
471,58 N
-3,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,01%
7,15%
4,08%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
195,15 N
-2,00 Tr
2,45 N
-1,47 Tr
Thu nhập ròng
8,72 Tr
23,60 Tr
11,10 Tr
-5,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,37%
7,10%
9,30%
-2,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,13 Tr
2,62 Tr
637,95 N
1,29 Tr
Chi phí lãi suất
-152,52 N
-1,94 Tr
-2,41 Tr
-1,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,97 Tr
681,78 N
-1,77 Tr
-635,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,25 Tr
15,83 Tr
14,08 Tr
-9,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,48 N
-4,85 N
-
713,00
Các ứng dụng của Google