Finance

Danh sách
000500:KRX
Gaon Cable Co Ltd
254.500,00 ₩
+1,39%
(+3.500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000500...
Mở
233.500 ₩
Cao
256.500 ₩
Thấp
232.500 ₩
Vốn hoá thị trường
7,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
275,38 N
Khối lượng
180,09 N
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
14 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
117,89
Cao nhất trong 52 tuần
359.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
31.278 ₩
EPS
2.159 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,78 Tr
Số nhân viên
456
Mở
233.500 ₩
Cao
256.500 ₩
Thấp
232.500 ₩
Vốn hoá thị trường
7,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
275,38 N
Khối lượng
180,09 N
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
14 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
117,89
Cao nhất trong 52 tuần
359.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
31.278 ₩
EPS
2.159 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,78 Tr
Số nhân viên
456
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gaon Cable Co Ltd
Giám đốc điều hànhJung Hyun
Số nhân viên456
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgaoncable.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
649,42 T
613,69 T
763,58 T
869,39 T
Giá vốn hàng bán
589,28 T
574,79 T
689,78 T
778,25 T
Chi phí doanh thu
589,28 T
574,79 T
689,78 T
778,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,82 T
28,22 T
42,53 T
53,36 T
Chi phí hoạt động
34,00 T
30,95 T
45,96 T
55,01 T
Tổng chi phí hoạt động
623,29 T
605,74 T
735,74 T
833,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,13 T
7,95 T
27,83 T
36,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-985,43 Tr
-1,79 T
1,94 T
4,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
21,92 T
5,18 T
22,31 T
35,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,47 T
3,77 T
22,31 T
34,95 T
Chi phí thuế thu nhập
3,25 T
2,10 T
2,64 T
12,18 T
Thuế suất hiệu dụng
14,83%
40,61%
11,82%
34,75%
Chi phí hoạt động khác
1,41 T
368,17 Tr
-
-
Thu nhập ròng
18,67 T
3,07 T
19,68 T
22,86 T
Biên lợi nhuận ròng
2,87%
0,50%
2,58%
2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
534,92 Tr
876,48 Tr
726,01 Tr
743,43 Tr
Chi phí lãi suất
-4,19 T
-4,63 T
-5,39 T
-6,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,65 T
-3,75 T
-4,67 T
-5,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
996,82 Tr
1,89 T
1,15 T
1,16 T
EBITDA
31,81 T
13,29 T
33,46 T
41,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,76 T
-374,98 Tr
-4,88 Tr
-82,47 Tr
Các ứng dụng của Google