Finance

Danh sách
0004:HKG
Wharf Holdings Ltd
19,60 HK$
+1,92%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0004...
Mở
19,23 HK$
Cao
19,64 HK$
Thấp
19,10 HK$
Vốn hoá thị trường
59,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
957,65 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,68 HK$
EPS
-0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,06 T
Số nhân viên
6 N
Mở
19,23 HK$
Cao
19,64 HK$
Thấp
19,10 HK$
Vốn hoá thị trường
59,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
957,65 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,68 HK$
EPS
-0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,06 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Wharf (Holdings) Limited, or Wharf in short, is a company founded in 1886 in Hong Kong. As its name suggests, the company's original business was in running wharfage and dockside warehousing, and it was originally known as The Hong Kong and Kowloon Wharf and Godown Company, Limited and founded by Sir Paul Chater. The company adopted its current name in 1986. The current major holder of the company is Wheelock & Co. Wikipedia
Giới thiệu về Wharf Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,7 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,66 T
2,66 T
2,67 T
2,67 T
Giá vốn hàng bán
933,00 Tr
933,00 Tr
991,50 Tr
991,50 Tr
Chi phí doanh thu
933,00 Tr
933,00 Tr
991,50 Tr
991,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
367,50 Tr
367,50 Tr
342,50 Tr
342,50 Tr
Chi phí hoạt động
525,50 Tr
525,50 Tr
503,50 Tr
503,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,46 T
1,50 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
1,21 T
1,18 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
258,00 Tr
258,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-357,00 Tr
-357,00 Tr
-1,27 T
-1,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,41 T
827,50 Tr
827,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-120,50 Tr
-120,50 Tr
-1,29 T
-1,29 T
Thuế suất hiệu dụng
33,75%
33,75%
101,69%
101,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-242,50 Tr
-242,50 Tr
24,00 Tr
24,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,10%
-9,10%
0,90%
0,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí lãi suất
-159,00 Tr
-159,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-159,00 Tr
-159,00 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
158,00 Tr
158,00 Tr
161,00 Tr
161,00 Tr
EBITDA
1,37 T
1,37 T
1,35 T
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google