Finance

Danh sách
Tại sao 000498 tăng 4,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
000498:SHE
Shandong Hi Speed Road&Bridge Co Ltd
6,60 CN¥
+4,43%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000498...
Mở
6,35 CN¥
Cao
6,73 CN¥
Thấp
6,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,89 Tr
Khối lượng
52,59 Tr
Chỉ số P/E
9,14
Cao nhất trong 52 tuần
6,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,69 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
29 N
Mở
6,35 CN¥
Cao
6,73 CN¥
Thấp
6,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,89 Tr
Khối lượng
52,59 Tr
Chỉ số P/E
9,14
Cao nhất trong 52 tuần
6,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,69 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Hi Speed Road&Bridge Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,3 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdecl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,78 T
27,21 T
8,88 T
16,48 T
Giá vốn hàng bán
10,97 T
22,45 T
7,77 T
14,10 T
Chi phí doanh thu
10,97 T
22,45 T
7,77 T
14,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
473,96 Tr
1,17 T
154,97 Tr
322,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
323,25 Tr
551,42 Tr
366,87 Tr
308,14 Tr
Chi phí hoạt động
708,01 Tr
3,13 T
558,48 Tr
1,29 T
Tổng chi phí hoạt động
11,68 T
25,58 T
8,33 T
15,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,10 T
1,63 T
548,96 Tr
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,57 Tr
-317,93 Tr
-68,19 Tr
192,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
524,28 Tr
1,80 T
342,01 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
830,94 Tr
1,49 T
330,64 Tr
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
79,13 Tr
191,84 Tr
66,16 Tr
188,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,09%
10,64%
19,34%
18,39%
Chi phí hoạt động khác
18,63 Tr
71,44 Tr
41,52 Tr
41,38 Tr
Thu nhập ròng
381,14 Tr
817,51 Tr
167,65 Tr
563,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,98%
3,00%
1,89%
3,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,78 Tr
371,96 Tr
131,82 Tr
193,62 Tr
Chi phí lãi suất
-377,65 Tr
-208,43 Tr
-281,95 Tr
-348,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-237,86 Tr
163,54 Tr
-150,12 Tr
-154,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
1,78 T
697,23 Tr
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,11 Tr
-4,07 Tr
-
-5,16 Tr
Các ứng dụng của Google