Finance

Danh sách
Tại sao 000490 tăng 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
000490:KRX
Daedong Corp
7.120,00 ₩
+2,59%
(+180,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000490...
Mở
6.810 ₩
Cao
7.150 ₩
Thấp
6.810 ₩
Vốn hoá thị trường
205,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,43 N
Khối lượng
64,98 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
13.640 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.470 ₩
EPS
-897 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6.810 ₩
Cao
7.150 ₩
Thấp
6.810 ₩
Vốn hoá thị trường
205,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,43 N
Khối lượng
64,98 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
13.640 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.470 ₩
EPS
-897 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Daedong Corporation, also known by the brand name Kioti in North America, is a South Korean agricultural machinery manufacturer founded in 1947 and headquartered in Daegu, South Korea. Its main products include tractors, combine harvesters, all-terrain utility vehicles and engines. Wikipedia
Giới thiệu về Daedong Corp
Giám đốc điều hànhWon Yu-Hyun | Kim Joon-Sik
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
354,10 T
329,27 T
377,73 T
467,08 T
Giá vốn hàng bán
279,75 T
263,74 T
300,12 T
335,94 T
Chi phí doanh thu
279,75 T
263,74 T
300,12 T
335,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,29 T
2,79 T
1,63 T
2,05 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,01 T
66,87 T
62,38 T
84,73 T
Chi phí hoạt động
73,10 T
81,34 T
71,60 T
93,24 T
Tổng chi phí hoạt động
352,86 T
345,08 T
371,72 T
429,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
-15,81 T
6,01 T
37,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,97 T
-20,72 T
-12,14 T
-5,17 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,82 T
-44,86 T
-5,34 T
23,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,48 T
-42,74 T
-5,41 T
24,37 T
Chi phí thuế thu nhập
-7,10 T
-2,79 T
791,12 Tr
2,08 T
Thuế suất hiệu dụng
65,63%
6,22%
-14,82%
8,85%
Chi phí hoạt động khác
1,90 T
2,04 T
1,07 T
1,31 T
Thu nhập ròng
-2,44 T
-40,47 T
-1,29 T
26,19 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,69%
-12,29%
-0,34%
5,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
913,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 T
921,34 Tr
2,86 T
-681,57 Tr
Chi phí lãi suất
-13,02 T
-17,22 T
-15,91 T
-11,98 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,98 T
-16,30 T
-13,04 T
-12,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,05 T
6,66 T
4,85 T
4,98 T
EBITDA
16,32 T
1,91 T
20,69 T
52,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
414,30 Tr
274,11 Tr
-149,16 Tr
1,31 T
Các ứng dụng của Google