Finance

Danh sách
000480:KRX
CR Holdings Co Ltd
4.350,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000480...
Mở
4.345 ₩
Cao
4.355 ₩
Thấp
4.300 ₩
Vốn hoá thị trường
203,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,30 N
Khối lượng
11,22 N
Cổ tức
9,43%
Cổ tức hằng quý
102 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5.160 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.250 ₩
EPS
-667 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,89 Tr
Số nhân viên
35
Mở
4.345 ₩
Cao
4.355 ₩
Thấp
4.300 ₩
Vốn hoá thị trường
203,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,30 N
Khối lượng
11,22 N
Cổ tức
9,43%
Cổ tức hằng quý
102 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5.160 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.250 ₩
EPS
-667 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,89 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CR Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,94 T
193,26 T
205,69 T
200,82 T
Giá vốn hàng bán
177,10 T
170,64 T
170,91 T
171,90 T
Chi phí doanh thu
177,10 T
170,64 T
170,91 T
171,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,06 T
2,39 T
942,65 Tr
1,34 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,49 T
22,49 T
20,65 T
20,79 T
Chi phí hoạt động
21,53 T
27,65 T
24,59 T
28,86 T
Tổng chi phí hoạt động
198,63 T
198,28 T
195,50 T
200,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,31 T
-5,02 T
10,20 T
62,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,52 T
3,28 T
-1,71 T
-21,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,68 T
-24,17 T
10,40 T
-5,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 T
13,28 T
9,66 T
-4,43 T
Chi phí thuế thu nhập
1,72 T
-2,90 T
2,38 T
1,71 T
Thuế suất hiệu dụng
102,73%
11,98%
22,89%
-30,70%
Chi phí hoạt động khác
727,77 Tr
470,32 Tr
675,84 Tr
4,03 T
Thu nhập ròng
-9,51 T
-16,51 T
6,42 T
-7,91 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,38%
-8,54%
3,12%
-3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 T
1,52 T
3,37 T
2,40 T
Chi phí lãi suất
-4,43 T
-4,57 T
-4,06 T
-4,39 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,47 T
-3,05 T
-682,86 Tr
-1,99 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,18 T
2,02 T
2,17 T
2,09 T
EBITDA
25,51 T
1,84 T
17,23 T
7,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-394,50 Tr
-24,41 Tr
-35,70 Tr
45,07 Tr
Các ứng dụng của Google