Finance

Danh sách
000440:KOSDAQ
Joong Ang Enervis Co Ltd
12.000,00 ₩
-0,83%
(-100,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000440...
Mở
11.860 ₩
Cao
12.430 ₩
Thấp
11.750 ₩
Vốn hoá thị trường
74,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,30 N
Khối lượng
9,52 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
88 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
38.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.170 ₩
EPS
-227 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,23 Tr
Số nhân viên
43
Mở
11.860 ₩
Cao
12.430 ₩
Thấp
11.750 ₩
Vốn hoá thị trường
74,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,30 N
Khối lượng
9,52 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
88 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
38.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.170 ₩
EPS
-227 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,23 Tr
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Joong Ang Enervis Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập8 thg 10, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenervis.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,77 T
11,76 T
11,23 T
14,95 T
Giá vốn hàng bán
10,58 T
9,61 T
9,02 T
12,80 T
Chi phí doanh thu
10,58 T
9,61 T
9,02 T
12,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,97 T
2,05 T
2,01 T
1,95 T
Chi phí hoạt động
2,39 T
2,46 T
2,41 T
3,11 T
Tổng chi phí hoạt động
12,97 T
12,07 T
11,43 T
15,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-197,42 Tr
-308,83 Tr
-202,12 Tr
-966,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,48 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
23,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-126,29 Tr
-255,48 Tr
-153,84 Tr
-837,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-108,48 Tr
-270,08 Tr
-171,88 Tr
-917,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
297,51 N
-367,94 Tr
139,07 N
-936,96 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,24%
144,02%
-0,09%
0,11%
Chi phí hoạt động khác
100,81 Tr
102,95 Tr
98,00 Tr
870,39 Tr
Thu nhập ròng
-126,59 Tr
112,46 Tr
-153,98 Tr
-837,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,99%
0,96%
-1,37%
-5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,84 Tr
39,87 Tr
34,28 Tr
35,50 Tr
Chi phí lãi suất
-2,38 Tr
-2,21 Tr
-5,13 Tr
-9,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,46 Tr
37,66 Tr
29,15 Tr
25,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
319,10 Tr
305,96 Tr
301,34 Tr
292,90 Tr
EBITDA
123,07 Tr
-852,69 N
101,29 Tr
-671,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,41 Tr
2,00 N
-3,84 Tr
-71,03 Tr
Các ứng dụng của Google