Finance

Danh sách
Tại sao 000426 tăng 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
000426:SHE
Inner Mongolia Xngy Slvr&Tn Mnng C Ltd
28,72 CN¥
+2,98%
(+0,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000426...
Mở
28,48 CN¥
Cao
29,49 CN¥
Thấp
28,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
51,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,03 Tr
Khối lượng
41,01 Tr
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
74,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 CN¥
EPS
1,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
2 N
Mở
28,48 CN¥
Cao
29,49 CN¥
Thấp
28,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
51,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,03 Tr
Khối lượng
41,01 Tr
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
74,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 CN¥
EPS
1,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia Xngy Slvr&Tn Mnng C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxyyxky.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,46 T
2,13 T
2,15 T
Giá vốn hàng bán
666,53 Tr
634,53 Tr
658,85 Tr
683,99 Tr
Chi phí doanh thu
666,53 Tr
634,53 Tr
658,85 Tr
683,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,69 Tr
41,36 Tr
17,76 Tr
31,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,08 Tr
124,14 Tr
94,55 Tr
74,79 Tr
Chi phí hoạt động
213,05 Tr
267,08 Tr
240,70 Tr
241,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
879,59 Tr
901,62 Tr
899,54 Tr
925,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
746,74 Tr
554,21 Tr
1,23 T
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
496,41 N
-136,77 N
-14,80 Tr
10,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
691,45 Tr
474,76 Tr
1,46 T
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
691,64 Tr
492,47 Tr
1,45 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
120,86 Tr
123,92 Tr
82,31 Tr
205,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,48%
26,10%
5,64%
17,84%
Chi phí hoạt động khác
87,60 Tr
96,22 Tr
125,68 Tr
133,21 Tr
Thu nhập ròng
568,40 Tr
340,16 Tr
1,34 T
925,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,95%
23,37%
62,81%
43,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
958,05 N
1,63 Tr
315,30 Tr
19,22 Tr
Chi phí lãi suất
-56,94 Tr
-61,45 Tr
-80,34 Tr
-83,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,98 Tr
-59,82 Tr
234,96 Tr
-64,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
881,17 Tr
710,07 Tr
1,39 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,27 N
-262,71 N
-
-362,38 N
Các ứng dụng của Google