Finance

Danh sách
000425:SHE
XCMG
6,91 CN¥
-1,71%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000425...
Mở
7,09 CN¥
Cao
7,11 CN¥
Thấp
6,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
82,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,20 Tr
Khối lượng
134,69 Tr
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,83 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,71 T
Số nhân viên
30 N
Mở
7,09 CN¥
Cao
7,11 CN¥
Thấp
6,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
82,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,20 Tr
Khối lượng
134,69 Tr
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,83 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,71 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xuzhou Construction Machinery Group Co., Ltd., commonly known as XCMG Group, is a Chinese state-owned multinational manufacturer of construction and heavy machinery headquartered in Xuzhou, Jiangsu, China. It is one of the world’s largest construction equipment producers and a flagship enterprise in China’s machinery manufacturing sector. As of 2021, XCMG ranked first in China’s construction machinery industry and third globally. It also placed fourth among China’s top 100 machinery enterprises and 376th in the World’s 500 Most Influential Brands published by World Brand Lab. XCMG’s principal operating subsidiary, XCMG Construction Machinery Co., Ltd., has been publicly listed on the Shenzhen Stock Exchange since 1996. The group’s products are sold in more than 180 countries and regions worldwide, reaching approximately 97% of countries participating in the Belt and Road Initiative. XCMG operates more than 20 manufacturing bases in China, an overseas headquarters in Davao City, the Philippines, over 300 overseas distributors, more than 2,000 service centers, approximately 40 overseas offices, and over 30 overseas branches. Wikipedia
Giới thiệu về XCMG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,5 N
Ngày thành lậpthg 3 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxcmg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,35 T
22,67 T
29,79 T
31,46 T
Giá vốn hàng bán
17,56 T
18,10 T
23,22 T
24,86 T
Chi phí doanh thu
17,56 T
18,10 T
23,22 T
24,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,02 T
1,26 T
1,12 T
1,13 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,90 T
2,84 T
2,23 T
2,15 T
Chi phí hoạt động
3,06 T
4,66 T
3,49 T
3,40 T
Tổng chi phí hoạt động
20,63 T
22,76 T
26,71 T
28,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,72 T
-94,25 Tr
3,08 T
3,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
447,56 Tr
-414,45 Tr
-491,40 Tr
461,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
391,11 Tr
2,28 T
2,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,32 T
-447,84 Tr
2,44 T
2,23 T
Chi phí thuế thu nhập
-53,67 Tr
-211,34 Tr
197,91 Tr
330,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,33%
-54,04%
8,66%
14,70%
Chi phí hoạt động khác
88,13 Tr
-16,47 Tr
86,23 Tr
90,40 Tr
Thu nhập ròng
1,62 T
595,01 Tr
2,06 T
1,91 T
Biên lợi nhuận ròng
6,93%
2,63%
6,90%
6,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,06
0,17
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,77 Tr
438,24 Tr
157,35 Tr
72,35 Tr
Chi phí lãi suất
-225,28 Tr
-164,28 Tr
-306,68 Tr
-364,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,51 Tr
273,96 Tr
-149,33 Tr
-291,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,58 T
759,36 Tr
3,93 T
4,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,67 Tr
25,23 Tr
-
5,29 Tr
Các ứng dụng của Google