Finance

Danh sách
000423:SHE
Dong-E-E-Jiao Co Ltd
47,51 CN¥
-0,79%
(-0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000423...
Mở
47,55 CN¥
Cao
48,28 CN¥
Thấp
47,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 Tr
Khối lượng
6,54 Tr
Cổ tức
5,85%
Cổ tức hằng quý
0,70 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,15
Cao nhất trong 52 tuần
58,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,88 CN¥
EPS
2,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
639,83 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
47,55 CN¥
Cao
48,28 CN¥
Thấp
47,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 Tr
Khối lượng
6,54 Tr
Cổ tức
5,85%
Cổ tức hằng quý
0,70 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,15
Cao nhất trong 52 tuần
58,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,88 CN¥
EPS
2,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
639,83 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dong-E-E-Jiao Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,34 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,93 T
1,81 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
436,14 Tr
528,47 Tr
444,20 Tr
352,72 Tr
Chi phí doanh thu
436,14 Tr
528,47 Tr
444,20 Tr
352,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,27 Tr
127,25 Tr
50,73 Tr
72,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
751,16 Tr
656,60 Tr
773,92 Tr
474,43 Tr
Chi phí hoạt động
814,45 Tr
777,10 Tr
852,37 Tr
569,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,31 T
1,30 T
922,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
465,06 Tr
628,54 Tr
517,65 Tr
418,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,51 Tr
-44,81 Tr
-117,41 N
4,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
524,52 Tr
556,97 Tr
536,41 Tr
472,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
485,45 Tr
596,15 Tr
549,90 Tr
468,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,48 Tr
95,07 Tr
81,64 Tr
66,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,48%
17,07%
15,22%
14,12%
Chi phí hoạt động khác
26,89 Tr
9,71 Tr
16,04 Tr
12,97 Tr
Thu nhập ròng
456,10 Tr
464,92 Tr
454,81 Tr
405,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,58%
24,04%
25,07%
30,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,29 Tr
16,92 Tr
33,28 Tr
47,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,40 Tr
-4,41 Tr
-914,28 N
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,89 Tr
12,50 Tr
32,37 Tr
45,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
497,41 Tr
659,56 Tr
548,67 Tr
455,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
836,88 N
-12,70 Tr
-
-5,26 Tr
Các ứng dụng của Google