Finance

Danh sách
000422:SHE
Hubei Yihua Chemical Industry Co Ltd
10,47 CN¥
+1,36%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000422...
Mở
10,48 CN¥
Cao
10,59 CN¥
Thấp
10,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,98 Tr
Khối lượng
10,39 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,62
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,33 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
11 N
Mở
10,48 CN¥
Cao
10,59 CN¥
Thấp
10,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,98 Tr
Khối lượng
10,39 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,62
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,33 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Yihua Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbyh.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,16 T
6,49 T
6,76 T
6,64 T
Giá vốn hàng bán
5,83 T
5,45 T
5,81 T
5,72 T
Chi phí doanh thu
5,83 T
5,45 T
5,81 T
5,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
245,66 Tr
291,81 Tr
141,77 Tr
239,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,58 Tr
316,53 Tr
272,53 Tr
271,69 Tr
Chi phí hoạt động
530,31 Tr
841,16 Tr
504,51 Tr
606,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,36 T
6,29 T
6,32 T
6,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
802,98 Tr
196,01 Tr
438,82 Tr
308,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
378,19 Tr
-384,00 Tr
21,51 Tr
-32,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
658,15 Tr
127,67 Tr
365,04 Tr
299,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
-287,68 Tr
389,16 Tr
201,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,40 Tr
15,43 Tr
52,20 Tr
37,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,06%
12,09%
14,30%
12,48%
Chi phí hoạt động khác
30,02 Tr
219,87 Tr
86,56 Tr
111,42 Tr
Thu nhập ròng
412,71 Tr
-3,00 Tr
181,13 Tr
138,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,76%
-0,05%
2,68%
2,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,23 Tr
6,03 Tr
61,57 Tr
48,82 Tr
Chi phí lãi suất
-160,28 Tr
-113,47 Tr
-132,74 Tr
-117,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-138,05 Tr
-107,44 Tr
-71,17 Tr
-68,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,11 T
816,89 Tr
1,06 T
972,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-139,26 Tr
161,68 Tr
-
-1,29 Tr
Các ứng dụng của Google