Finance

Danh sách
Tại sao 000420 tăng 9,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
000420:SHE
Jilin Chemical Fibre Stock Co Ltd
3,88 CN¥
+9,92%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000420...
Mở
3,60 CN¥
Cao
3,88 CN¥
Thấp
3,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,76 Tr
Khối lượng
170,03 Tr
Chỉ số P/E
291,73
Cao nhất trong 52 tuần
5,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,39 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,46 T
Số nhân viên
6 N
Mở
3,60 CN¥
Cao
3,88 CN¥
Thấp
3,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,76 Tr
Khối lượng
170,03 Tr
Chỉ số P/E
291,73
Cao nhất trong 52 tuần
5,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,39 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,46 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jilin Chemical Fibre Stock Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,03 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,41 T
1,30 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,29 T
1,14 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,29 T
1,14 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,03 Tr
10,27 Tr
3,84 Tr
7,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,71 Tr
34,00 Tr
54,73 Tr
31,75 Tr
Chi phí hoạt động
40,60 Tr
61,66 Tr
77,29 Tr
70,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,35 T
1,22 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,40 Tr
58,14 Tr
88,34 Tr
74,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,72 Tr
41,41 Tr
-19,65 Tr
-2,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,54 Tr
10,77 Tr
32,89 Tr
-6,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,05 Tr
-14,06 Tr
25,37 Tr
-9,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,02 Tr
11,19 Tr
2,04 Tr
-6,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,46%
103,85%
6,21%
100,07%
Chi phí hoạt động khác
14,52 Tr
15,24 Tr
18,06 Tr
15,78 Tr
Thu nhập ròng
10,58 Tr
-9,92 Tr
27,25 Tr
4,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,76%
-0,70%
2,09%
0,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,19 Tr
116,39 N
6,91 Tr
2,28 Tr
Chi phí lãi suất
-57,63 Tr
-108,72 Tr
-50,22 Tr
-63,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,44 Tr
-108,61 Tr
-43,32 Tr
-60,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
224,96 Tr
210,32 Tr
240,52 Tr
250,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-392,38 N
Các ứng dụng của Google