Finance

Danh sách
000409:SHE
Yunding Technology Co Ltd
9,04 CN¥
+0,67%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 12:37:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000409...
Mở
9,02 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Chỉ số P/E
77,80
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
677,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,02 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Chỉ số P/E
77,80
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
677,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunding Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập2 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdkgf.ykjt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,09 Tr
663,60 Tr
233,95 Tr
297,51 Tr
Giá vốn hàng bán
153,58 Tr
465,57 Tr
154,84 Tr
215,33 Tr
Chi phí doanh thu
153,58 Tr
465,57 Tr
154,84 Tr
215,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,39 Tr
45,43 Tr
27,16 Tr
28,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,81 Tr
75,03 Tr
38,78 Tr
47,01 Tr
Chi phí hoạt động
63,15 Tr
148,44 Tr
63,58 Tr
63,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
216,73 Tr
614,01 Tr
218,42 Tr
278,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,36 Tr
49,59 Tr
15,53 Tr
18,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
231,43 N
-510,00 N
-131,06 N
-103,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,24 Tr
56,07 Tr
23,76 Tr
21,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,02 Tr
50,51 Tr
17,75 Tr
21,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,21 Tr
8,14 Tr
2,13 Tr
846,03 N
Thuế suất hiệu dụng
10,73%
14,53%
8,94%
3,96%
Chi phí hoạt động khác
610,94 N
4,27 Tr
1,69 Tr
2,25 Tr
Thu nhập ròng
8,78 Tr
31,74 Tr
19,76 Tr
17,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,92%
4,78%
8,45%
5,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,45 Tr
1,52 Tr
2,39 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-10,63 N
-87,95 N
-40,16 N
-51,12 N
Chi phí lãi suất ròng
2,44 Tr
1,43 Tr
2,35 Tr
2,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,53 Tr
54,93 Tr
20,87 Tr
23,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,48 N
-
-
Các ứng dụng của Google