Finance

Danh sách
000408:SHE
Zangge Mining Co Ltd
70,16 CN¥
+1,18%
(+0,82) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000408...
Mở
70,50 CN¥
Cao
70,70 CN¥
Thấp
68,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
108,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,09 Tr
Khối lượng
6,63 Tr
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
0,62 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,34
Cao nhất trong 52 tuần
97,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,10 CN¥
EPS
3,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
2 N
Mở
70,50 CN¥
Cao
70,70 CN¥
Thấp
68,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
108,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,09 Tr
Khối lượng
6,63 Tr
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
0,62 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,34
Cao nhất trong 52 tuần
97,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,10 CN¥
EPS
3,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zangge Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập25 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
723,30 Tr
1,18 T
715,63 Tr
1,35 T
Giá vốn hàng bán
243,64 Tr
490,46 Tr
255,97 Tr
433,08 Tr
Chi phí doanh thu
243,64 Tr
490,46 Tr
255,97 Tr
433,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,33 Tr
5,71 Tr
5,31 Tr
4,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,69 Tr
94,70 Tr
83,89 Tr
82,55 Tr
Chi phí hoạt động
149,74 Tr
180,76 Tr
133,63 Tr
177,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
393,38 Tr
671,22 Tr
389,60 Tr
610,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
329,92 Tr
504,09 Tr
326,03 Tr
739,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
-7,34 Tr
-1,29 Tr
-8,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,14 T
1,62 T
2,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,00 T
1,27 T
1,63 T
2,25 T
Chi phí thuế thu nhập
59,50 Tr
44,53 Tr
52,01 Tr
114,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,91%
3,91%
3,21%
5,25%
Chi phí hoạt động khác
58,86 Tr
77,57 Tr
50,81 Tr
90,20 Tr
Thu nhập ròng
950,60 Tr
1,10 T
1,57 T
2,06 T
Biên lợi nhuận ròng
131,42%
93,72%
219,91%
153,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
677,21 Tr
775,58 Tr
1,31 T
1,52 T
Chi phí lãi suất
-10,78 Tr
-
-4,88 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
666,43 Tr
775,58 Tr
1,30 T
1,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
436,14 Tr
610,57 Tr
432,52 Tr
836,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
455,27 N
-1,97 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google