Finance

Danh sách
000407:SHE
Shandong Shengli Co Ltd
4,10 CN¥
+0,99%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000407...
Mở
4,09 CN¥
Cao
4,16 CN¥
Thấp
4,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,61 Tr
Khối lượng
12,95 Tr
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,49
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
880,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,09 CN¥
Cao
4,16 CN¥
Thấp
4,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,61 Tr
Khối lượng
12,95 Tr
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,49
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
880,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Shengli Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập11 thg 5, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvicome.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
883,98 Tr
1,12 T
1,01 T
989,97 Tr
Giá vốn hàng bán
730,48 Tr
932,95 Tr
889,52 Tr
843,77 Tr
Chi phí doanh thu
730,48 Tr
932,95 Tr
889,52 Tr
843,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,18 Tr
1,26 Tr
2,20 Tr
4,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,51 Tr
77,59 Tr
57,56 Tr
44,94 Tr
Chi phí hoạt động
100,51 Tr
94,59 Tr
62,53 Tr
53,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
830,99 Tr
1,03 T
952,05 Tr
897,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,99 Tr
95,30 Tr
60,61 Tr
92,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,59 N
-7,72 Tr
-706,76 N
-380,39 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,16 Tr
73,47 Tr
70,13 Tr
96,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,60 Tr
82,53 Tr
70,23 Tr
96,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,80 Tr
19,51 Tr
18,09 Tr
17,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,94%
26,55%
25,80%
17,69%
Chi phí hoạt động khác
-547,18 N
6,85 Tr
3,02 Tr
3,79 Tr
Thu nhập ròng
31,64 Tr
35,70 Tr
35,99 Tr
64,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
3,18%
3,55%
6,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,75 Tr
7,90 Tr
791,38 N
34,62 Tr
Chi phí lãi suất
-14,11 Tr
-12,94 Tr
-10,23 Tr
-10,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
-5,04 Tr
-9,44 Tr
23,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,04 Tr
123,16 Tr
88,47 Tr
121,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,22 Tr
1,59 Tr
-
20,52 N
Các ứng dụng của Google