Finance

Danh sách
000404:SHE
Changhong Huayi Compressor Co Ltd
6,84 CN¥
+1,03%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 11:22:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000404...
Mở
6,80 CN¥
Cao
6,86 CN¥
Thấp
6,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
3,79 Tr
Cổ tức
4,82%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,74
Cao nhất trong 52 tuần
10,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,43 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
696,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
6,80 CN¥
Cao
6,86 CN¥
Thấp
6,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
3,79 Tr
Cổ tức
4,82%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,74
Cao nhất trong 52 tuần
10,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,43 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
696,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changhong Huayi Compressor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,43 N
Ngày thành lập13 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhua-yi.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
2,43 T
3,03 T
2,78 T
Giá vốn hàng bán
2,29 T
2,16 T
2,63 T
2,38 T
Chi phí doanh thu
2,29 T
2,16 T
2,63 T
2,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
109,26 Tr
126,57 Tr
114,38 Tr
104,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,46 Tr
69,15 Tr
87,96 Tr
98,29 Tr
Chi phí hoạt động
188,50 Tr
199,28 Tr
210,45 Tr
228,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
2,36 T
2,84 T
2,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,71 Tr
69,75 Tr
194,07 Tr
166,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,85 Tr
-14,38 Tr
-22,35 Tr
10,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
199,50 Tr
176,86 Tr
178,14 Tr
208,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
236,55 Tr
77,59 Tr
187,28 Tr
174,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,28 Tr
17,87 Tr
24,64 Tr
27,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,18%
10,11%
13,83%
13,11%
Chi phí hoạt động khác
-6,42 Tr
21,60 Tr
-25,51 N
7,01 Tr
Thu nhập ròng
122,61 Tr
114,90 Tr
115,37 Tr
135,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,51%
4,72%
3,81%
4,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,69 Tr
20,96 Tr
25,95 Tr
28,82 Tr
Chi phí lãi suất
-19,10 Tr
-12,10 Tr
-10,39 Tr
-14,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,59 Tr
8,86 Tr
15,56 Tr
14,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
285,16 Tr
113,18 Tr
237,50 Tr
211,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,98 N
-329,26 N
-
580,74 N
Các ứng dụng của Google