Finance

Danh sách
000402:SHE
Financial Street Holdings Co Ltd
2,47 CN¥
+0,82%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000402...
Mở
2,47 CN¥
Cao
2,55 CN¥
Thấp
2,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,09 Tr
Khối lượng
95,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 CN¥
EPS
-1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,47 CN¥
Cao
2,55 CN¥
Thấp
2,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,09 Tr
Khối lượng
95,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 CN¥
EPS
-1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Financial Street Holding Company Limited is a listed company of the Shenzhen Stock Exchange, which mainly involves in selling and leasing high-end business real estate in Beijing Financial Street area of Beijing, China. Other activities include developing high technology products and the provision of parking services. It was formerly Chongqing Huaya Modern Paper Work Company Limited which was established in Chongqing in 1996. It changed its name to Financial Street Holding Company Limited in 2000 by backdoor listing from Beijing Financial Street Construction Group. Since 2001, its headquarters has been relocated from Chongqing to Beijing. Wikipedia
Giới thiệu về Financial Street Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập18 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjrjkg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,71 T
2,76 T
1,85 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
3,95 T
1,90 T
1,74 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
3,95 T
1,90 T
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,93 Tr
247,04 Tr
143,75 Tr
173,61 Tr
Chi phí hoạt động
237,04 Tr
498,98 Tr
179,54 Tr
278,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
4,44 T
2,08 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,52 Tr
-2,73 T
679,32 Tr
-166,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,57 Tr
-130,08 Tr
44,27 Tr
-57,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-406,63 Tr
-3,48 T
361,21 Tr
-561,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-408,64 Tr
-3,30 T
364,26 Tr
-623,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-30,77 Tr
1,15 T
22,66 Tr
-23,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,57%
-33,18%
6,27%
4,18%
Chi phí hoạt động khác
58,08 Tr
231,64 Tr
31,41 Tr
103,58 Tr
Thu nhập ròng
-341,68 Tr
-4,03 T
345,01 Tr
-431,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,94%
-235,73%
12,48%
-23,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,64 Tr
60,87 Tr
61,89 Tr
50,05 Tr
Chi phí lãi suất
-506,23 Tr
-497,88 Tr
-421,21 Tr
-449,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-454,59 Tr
-437,01 Tr
-359,32 Tr
-399,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,85 Tr
-2,71 T
700,77 Tr
-147,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,14 Tr
6,83 Tr
-
867,67 N
Các ứng dụng của Google