Finance

Danh sách
000400:SHE
XJ Electric Co Ltd
22,21 CN¥
+1,51%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000400...
Mở
21,88 CN¥
Cao
22,35 CN¥
Thấp
21,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,77 Tr
Khối lượng
20,85 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,78
Cao nhất trong 52 tuần
34,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,37 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
6 N
Mở
21,88 CN¥
Cao
22,35 CN¥
Thấp
21,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,77 Tr
Khối lượng
20,85 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,78
Cao nhất trong 52 tuần
34,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,37 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XJ Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,99 N
Ngày thành lập26 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webxjec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,01 T
5,54 T
2,38 T
4,15 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
4,33 T
1,93 T
3,30 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
4,33 T
1,93 T
3,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
182,75 Tr
294,48 Tr
109,24 Tr
168,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
253,75 Tr
635,99 Tr
219,19 Tr
266,19 Tr
Chi phí hoạt động
430,13 Tr
905,38 Tr
317,92 Tr
488,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
5,24 T
2,24 T
3,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
296,22 Tr
300,02 Tr
134,13 Tr
357,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,39 Tr
8,34 Tr
-3,10 Tr
-10,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
327,33 Tr
352,49 Tr
151,76 Tr
370,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
337,51 Tr
320,83 Tr
150,72 Tr
363,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,41 Tr
39,14 Tr
25,20 Tr
16,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
11,10%
16,60%
4,46%
Chi phí hoạt động khác
-26,17 Tr
9,26 Tr
-10,46 Tr
-7,15 Tr
Thu nhập ròng
267,52 Tr
265,78 Tr
111,05 Tr
304,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
4,80%
4,67%
7,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,73 Tr
13,11 Tr
22,48 Tr
21,43 Tr
Chi phí lãi suất
-3,50 Tr
-502,62 N
-2,80 Tr
-2,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,23 Tr
12,60 Tr
19,69 Tr
18,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
371,42 Tr
374,19 Tr
208,30 Tr
436,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
192,96 N
-1,79 Tr
-
-595,08 N
Các ứng dụng của Google