Finance

Danh sách
000400:KRX
Lotte Insurance
2.530,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000400...
Vốn hoá thị trường
785,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.280 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.576 ₩
EPS
-51 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
785,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.280 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.576 ₩
EPS
-51 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotte Insurance là một công ty bảo hiểm của Hàn Quốc, có trụ sở tại Seoul, được thành lập vào năm 1946. Bộ phận bảo hiểm thiệt hại của công ty kiểm soát phần lớn thị trường thẻ điện thoại Hàn Quốc dưới tên thương hiệu bảo hiểm xe hơi trực tuyến giá rẻ How Much. Wikipedia
Giới thiệu về Lotte Insurance
Giám đốc điều hànhLee Eun-Ho
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
633,99 T
664,61 T
659,93 T
673,43 T
Giá vốn hàng bán
513,80 T
574,66 T
535,15 T
525,58 T
Chi phí doanh thu
513,80 T
574,66 T
535,15 T
525,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,16 T
20,05 T
6,75 T
11,79 T
Chi phí hoạt động
78,70 T
100,13 T
196,23 T
97,26 T
Tổng chi phí hoạt động
592,50 T
674,78 T
731,38 T
622,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,50 T
-10,18 T
-71,45 T
50,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-247,00 Tr
476,00 Tr
962,00 Tr
-246,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,97 T
-64,26 T
-26,72 T
2,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,13 T
-1,66 T
27,99 T
45,21 T
Chi phí thuế thu nhập
16,44 T
-16,60 T
-6,96 T
1,31 T
Thuế suất hiệu dụng
24,19%
25,83%
26,03%
49,87%
Chi phí hoạt động khác
64,29 T
75,79 T
185,19 T
81,20 T
Thu nhập ròng
51,53 T
-47,66 T
-19,77 T
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
-7,17%
-3,00%
0,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-71,54 T
-70,52 T
-62,84 T
-65,80 T
Chi phí lãi suất ròng
-71,54 T
-70,52 T
-62,84 T
-65,80 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBITDA
50,86 T
-896,00 Tr
-62,20 T
59,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-138,00 Tr
-136,00 Tr
-
217,00 Tr
Các ứng dụng của Google