Finance

Danh sách
000390:KRX
SP Samhwa Co Ltd
6.920,00 ₩
+0,58%
(+40,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000390...
Mở
6.700 ₩
Cao
6.930 ₩
Thấp
6.700 ₩
Vốn hoá thị trường
188,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,67 N
Khối lượng
51,00 N
Cổ tức
5,06%
Cổ tức hằng quý
88 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
14.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.180 ₩
EPS
502 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,20 Tr
Số nhân viên
861
Mở
6.700 ₩
Cao
6.930 ₩
Thấp
6.700 ₩
Vốn hoá thị trường
188,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,67 N
Khối lượng
51,00 N
Cổ tức
5,06%
Cổ tức hằng quý
88 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
14.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.180 ₩
EPS
502 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,20 Tr
Số nhân viên
861
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SP Samhwa Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên861
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspsamhwa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,50 T
150,79 T
144,31 T
177,55 T
Giá vốn hàng bán
120,79 T
115,35 T
110,03 T
133,91 T
Chi phí doanh thu
120,79 T
115,35 T
110,03 T
133,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
692,41 Tr
627,08 Tr
475,46 Tr
488,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,56 T
29,79 T
29,91 T
26,42 T
Chi phí hoạt động
33,40 T
31,84 T
32,46 T
29,88 T
Tổng chi phí hoạt động
154,18 T
147,18 T
142,49 T
163,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 T
3,60 T
1,82 T
13,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
690,90 Tr
-504,85 Tr
76,22 Tr
61,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
915,74 Tr
2,03 T
4,04 T
12,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
972,12 Tr
2,27 T
3,97 T
12,96 T
Chi phí thuế thu nhập
173,54 Tr
1,27 T
1,07 T
2,68 T
Thuế suất hiệu dụng
18,95%
62,45%
26,50%
21,87%
Chi phí hoạt động khác
401,46 Tr
331,82 Tr
310,12 Tr
676,10 Tr
Thu nhập ròng
489,81 Tr
570,95 Tr
2,95 T
9,54 T
Biên lợi nhuận ròng
0,31%
0,38%
2,04%
5,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
172,46 Tr
322,59 Tr
2,88 T
331,39 Tr
Chi phí lãi suất
-1,53 T
-1,54 T
-1,61 T
-1,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 T
-1,22 T
1,27 T
-1,40 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 T
1,34 T
1,25 T
1,22 T
EBITDA
5,37 T
8,05 T
6,11 T
17,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,38 Tr
188,04 Tr
32,30 Tr
16,60 Tr
Các ứng dụng của Google