Finance

Danh sách
Tại sao 000338 tăng 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
000338:SHE
Weichai Power Ord Shs A
21,77 CN¥
+2,30%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000338...
Mở
21,72 CN¥
Cao
22,33 CN¥
Thấp
21,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
183,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,24 Tr
Khối lượng
114,26 Tr
Chỉ số P/E
14,42
Cao nhất trong 52 tuần
36,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 T
Số nhân viên
101 N
Mở
21,72 CN¥
Cao
22,33 CN¥
Thấp
21,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
183,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,24 Tr
Khối lượng
114,26 Tr
Chỉ số P/E
14,42
Cao nhất trong 52 tuần
36,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 T
Số nhân viên
101 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Weichai Power Co., Ltd. is a Chinese developer and manufacturer of diesel engines in Weifang, Shandong in the People's Republic of China. It also manufactures forklifts and non-diesel engine automotive parts. Wikipedia
Giới thiệu về Weichai Power Ord Shs A
Giám đốc điều hànhXu Guang Tan
Số nhân viên101 N
Ngày thành lập23 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,42 T
61,24 T
62,56 T
60,60 T
Giá vốn hàng bán
44,34 T
49,85 T
49,16 T
48,19 T
Chi phí doanh thu
44,34 T
49,85 T
49,16 T
48,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,04 T
2,11 T
2,01 T
1,97 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,76 T
6,34 T
5,89 T
5,56 T
Chi phí hoạt động
6,86 T
9,14 T
8,27 T
7,69 T
Tổng chi phí hoạt động
51,20 T
58,99 T
57,43 T
55,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,22 T
2,25 T
5,14 T
4,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
919,73 Tr
-955,92 Tr
-232,75 Tr
238,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,20 T
3,63 T
4,88 T
6,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,63 T
2,00 T
4,95 T
5,78 T
Chi phí thuế thu nhập
907,53 Tr
799,15 Tr
895,13 Tr
940,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,47%
22,03%
18,35%
14,47%
Chi phí hoạt động khác
-571,18 Tr
744,27 Tr
16,71 Tr
266,02 Tr
Thu nhập ròng
3,23 T
2,05 T
3,09 T
4,62 T
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
3,35%
4,93%
7,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
909,08 Tr
1,10 T
922,56 Tr
2,34 T
Chi phí lãi suất
-855,87 Tr
-920,65 Tr
-880,69 Tr
-746,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,21 Tr
178,15 Tr
41,87 Tr
1,59 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,99 T
5,21 T
8,10 T
7,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,78 Tr
-120,64 Tr
-
-15,08 Tr
Các ứng dụng của Google