Finance

Danh sách
000325:KRX
Noroo Holdings Co Ltd Preference Shares
28.550,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000325...
Vốn hoá thị trường
203,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
40.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.550 ₩
EPS
3.537 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,56 N
Số nhân viên
58
Vốn hoá thị trường
203,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
40.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.550 ₩
EPS
3.537 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,56 N
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noroo Holdings Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhKim, Yong-Kee
Số nhân viên58
Ngày thành lập1 thg 11, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
314,72 T
286,80 T
298,79 T
356,23 T
Giá vốn hàng bán
237,15 T
219,78 T
227,72 T
268,72 T
Chi phí doanh thu
237,15 T
219,78 T
227,72 T
268,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,54 T
-8,99 T
525,84 Tr
522,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,95 T
61,66 T
50,50 T
53,10 T
Chi phí hoạt động
57,90 T
58,38 T
54,59 T
56,46 T
Tổng chi phí hoạt động
295,05 T
278,16 T
282,31 T
325,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,67 T
8,64 T
16,49 T
31,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,23 Tr
4,50 T
147,36 Tr
1,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
24,83 T
19,36 T
20,98 T
35,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,92 T
15,73 T
21,04 T
35,97 T
Chi phí thuế thu nhập
5,03 T
6,38 T
5,86 T
8,87 T
Thuế suất hiệu dụng
20,24%
32,97%
27,94%
24,66%
Chi phí hoạt động khác
419,72 Tr
421,84 Tr
357,93 Tr
382,94 Tr
Thu nhập ròng
10,73 T
7,69 T
6,91 T
11,91 T
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
2,68%
2,31%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,23 T
2,41 T
1,18 T
1,66 T
Chi phí lãi suất
-1,16 T
-1,39 T
-1,26 T
-1,50 T
Chi phí lãi suất ròng
1,08 T
1,02 T
-75,60 Tr
161,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,80 T
3,34 T
2,87 T
2,88 T
EBITDA
26,73 T
15,61 T
23,55 T
38,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-205,45 Tr
-1,54 T
230,56 Tr
-206,92 Tr
Các ứng dụng của Google