Finance

Danh sách
000320:KRX
Noroo Holdings Co Ltd
14.730,00 ₩
-0,47%
(-70,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:22:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000320...
Mở
14.600 ₩
Cao
14.790 ₩
Thấp
14.460 ₩
Vốn hoá thị trường
202,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 N
Khối lượng
939,00
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
4,16
Cao nhất trong 52 tuần
28.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.950 ₩
EPS
3.537 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,29 Tr
Số nhân viên
58
Mở
14.600 ₩
Cao
14.790 ₩
Thấp
14.460 ₩
Vốn hoá thị trường
202,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 N
Khối lượng
939,00
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
4,16
Cao nhất trong 52 tuần
28.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.950 ₩
EPS
3.537 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,29 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noroo Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim, Yong-Kee
Số nhân viên58
Ngày thành lập1 thg 11, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
314,72 T
286,80 T
298,79 T
356,23 T
Giá vốn hàng bán
237,15 T
219,78 T
227,72 T
268,72 T
Chi phí doanh thu
237,15 T
219,78 T
227,72 T
268,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,54 T
-8,99 T
525,84 Tr
522,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,95 T
61,66 T
50,50 T
53,10 T
Chi phí hoạt động
57,90 T
58,38 T
54,59 T
56,46 T
Tổng chi phí hoạt động
295,05 T
278,16 T
282,31 T
325,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,67 T
8,64 T
16,49 T
31,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,23 Tr
4,50 T
147,36 Tr
1,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
24,83 T
19,36 T
20,98 T
35,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,92 T
15,73 T
21,04 T
35,97 T
Chi phí thuế thu nhập
5,03 T
6,38 T
5,86 T
8,87 T
Thuế suất hiệu dụng
20,24%
32,97%
27,94%
24,66%
Chi phí hoạt động khác
419,72 Tr
421,84 Tr
357,93 Tr
382,94 Tr
Thu nhập ròng
10,73 T
7,69 T
6,91 T
11,91 T
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
2,68%
2,31%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,23 T
2,41 T
1,18 T
1,66 T
Chi phí lãi suất
-1,16 T
-1,39 T
-1,26 T
-1,50 T
Chi phí lãi suất ròng
1,08 T
1,02 T
-75,60 Tr
161,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,80 T
3,34 T
2,87 T
2,88 T
EBITDA
26,73 T
15,61 T
23,55 T
38,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-205,45 Tr
-1,54 T
230,56 Tr
-206,92 Tr
Các ứng dụng của Google