Finance

Danh sách
000301:SHE
Jiangsu Eastern Shenghong Co Ltd
12,08 CN¥
+0,75%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000301...
Mở
12,13 CN¥
Cao
12,27 CN¥
Thấp
11,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
79,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,28 Tr
Khối lượng
17,87 Tr
Chỉ số P/E
19,53
Cao nhất trong 52 tuần
15,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,61 T
Số nhân viên
28 N
Mở
12,13 CN¥
Cao
12,27 CN¥
Thấp
11,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
79,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,28 Tr
Khối lượng
17,87 Tr
Chỉ số P/E
19,53
Cao nhất trong 52 tuần
15,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,61 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Eastern Shenghong Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,9 N
Ngày thành lập16 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsessh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,25 T
33,43 T
32,02 T
37,90 T
Giá vốn hàng bán
28,06 T
29,47 T
25,96 T
30,07 T
Chi phí doanh thu
28,06 T
29,47 T
25,96 T
30,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
163,00 Tr
477,25 Tr
252,31 Tr
325,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,65 Tr
407,40 Tr
338,14 Tr
362,08 Tr
Chi phí hoạt động
2,18 T
3,87 T
3,21 T
2,78 T
Tổng chi phí hoạt động
30,25 T
33,33 T
29,17 T
32,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
998,80 Tr
92,61 Tr
2,85 T
5,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,63 Tr
-94,76 Tr
-34,43 Tr
36,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-447,60 Tr
-48,27 Tr
1,86 T
4,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,15 Tr
-1,10 T
1,76 T
4,41 T
Chi phí thuế thu nhập
-169,29 Tr
-57,45 Tr
407,93 Tr
919,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,82%
119,02%
21,98%
22,63%
Chi phí hoạt động khác
1,71 T
2,98 T
2,66 T
2,04 T
Thu nhập ròng
-259,83 Tr
7,33 Tr
1,43 T
3,07 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,83%
0,02%
4,47%
8,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
238,41 Tr
3,32 Tr
42,80 Tr
458,44 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 T
-1,12 T
-1,10 T
-1,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-930,70 Tr
-1,12 T
-1,06 T
-622,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,78 T
2,03 T
4,79 T
7,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-430,71 N
-603,22 Tr
-
36,04 Tr
Các ứng dụng của Google