Finance

Danh sách
0002:HKG
CLP Holdings Ltd
77,15 HK$
-0,32%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0002...
Mở
77,30 HK$
Cao
77,65 HK$
Thấp
76,95 HK$
Vốn hoá thị trường
194,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,80 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,98
Cao nhất trong 52 tuần
79,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,65 HK$
EPS
4,29 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,53 T
Số nhân viên
8 N
Mở
77,30 HK$
Cao
77,65 HK$
Thấp
76,95 HK$
Vốn hoá thị trường
194,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,80 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,98
Cao nhất trong 52 tuần
79,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,65 HK$
EPS
4,29 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,53 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CLP Group and its holding company, CLP Holdings Ltd, also known as China Light and Power Company, Limited, is an electricity company in Hong Kong. Incorporated in 1901 as China Light & Power Company Syndicate, its core business remains the generation, transmission, and retailing of electricity. It also has businesses in a number of Asian markets as well as EnergyAustralia in Australia. It is one of the two main electricity power generation companies in Hong Kong, the other being Hongkong Electric Company. Wikipedia
Giới thiệu về CLP Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Kendall Lancaster | Richard Kendall Lancaster
Số nhân viên8,44 N
Ngày thành lập25 thg 1, 1901
Trụ sở chínhHung Hom, Bán đảo Cửu Long, Hồng Kông
Lĩnh vực-
Trang webclpgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,58 T
22,58 T
21,43 T
21,43 T
Giá vốn hàng bán
14,88 T
14,88 T
13,82 T
13,82 T
Chi phí doanh thu
14,88 T
14,88 T
13,82 T
13,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 T
1,64 T
1,42 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
4,37 T
4,37 T
4,00 T
4,00 T
Tổng chi phí hoạt động
19,24 T
19,24 T
17,82 T
17,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,34 T
3,34 T
3,61 T
3,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-212,50 Tr
-212,50 Tr
33,50 Tr
33,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,43 T
3,43 T
3,92 T
3,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,20 T
3,20 T
3,92 T
3,92 T
Chi phí thuế thu nhập
722,50 Tr
722,50 Tr
652,50 Tr
652,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,08%
21,08%
16,66%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
230,00 Tr
230,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
2,48 T
2,48 T
3,05 T
3,05 T
Biên lợi nhuận ròng
10,96%
10,96%
14,24%
14,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,50 Tr
46,50 Tr
41,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí lãi suất
-375,00 Tr
-375,00 Tr
-397,00 Tr
-397,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-328,50 Tr
-328,50 Tr
-356,00 Tr
-356,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,50 T
2,50 T
2,58 T
2,58 T
EBITDA
5,71 T
5,71 T
6,06 T
6,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-70,50 Tr
-70,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google