Finance

Danh sách
000240:KRX
Hankook & Company Co Ltd
26.350,00 ₩
+0,19%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000240...
Mở
26.350 ₩
Cao
26.600 ₩
Thấp
25.650 ₩
Vốn hoá thị trường
2,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,89 N
Khối lượng
65,03 N
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
282 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
36.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.000 ₩
EPS
4.177 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
26.350 ₩
Cao
26.600 ₩
Thấp
25.650 ₩
Vốn hoá thị trường
2,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,89 N
Khối lượng
65,03 N
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
282 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
36.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.000 ₩
EPS
4.177 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hankook & Company Co Ltd
Giám đốc điều hànhAhn Jong-seon | Hyeon Beom Cho
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập10 thg 5, 1941
Trụ sở chínhSeoul, Gangnam-gu, Hàn Quốc
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
384,72 T
340,40 T
378,38 T
339,57 T
Giá vốn hàng bán
217,80 T
227,96 T
225,62 T
208,00 T
Chi phí doanh thu
217,80 T
227,96 T
225,62 T
208,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,28 T
3,08 T
2,19 T
2,16 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,99 T
32,93 T
26,52 T
27,07 T
Chi phí hoạt động
29,84 T
38,65 T
29,58 T
31,41 T
Tổng chi phí hoạt động
247,64 T
266,61 T
255,20 T
239,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,07 T
73,79 T
123,18 T
100,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,34 T
-11,50 T
115,62 Tr
788,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,73 T
56,16 T
137,56 T
102,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,17 T
58,53 T
135,90 T
104,75 T
Chi phí thuế thu nhập
12,99 T
10,63 T
12,87 T
7,30 T
Thuế suất hiệu dụng
9,10%
18,93%
9,36%
7,09%
Chi phí hoạt động khác
859,16 Tr
900,70 Tr
575,87 Tr
266,70 Tr
Thu nhập ròng
129,73 T
45,53 T
124,69 T
95,69 T
Biên lợi nhuận ròng
33,72%
13,37%
32,95%
28,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-635,80 Tr
1,25 T
1,03 T
1,14 T
Chi phí lãi suất
-4,75 Tr
-1,14 T
-1,10 T
-1,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-640,55 Tr
111,36 Tr
-64,91 Tr
50,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 T
1,23 T
1,26 T
1,27 T
EBITDA
146,18 T
82,43 T
131,31 T
108,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
59,97 Tr
181,18 Tr
-1,18 T
1,94 T
Các ứng dụng của Google