Finance

Danh sách
Tại sao 000230 tăng 2,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
000230:KRX
Ildong Holdings Co Ltd
6.070,00 ₩
+2,71%
(+160,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000230...
Mở
6.010 ₩
Cao
6.130 ₩
Thấp
5.950 ₩
Vốn hoá thị trường
70,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,88 N
Khối lượng
13,26 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,18
Cao nhất trong 52 tuần
17.170 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.450 ₩
EPS
1.910 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,54 Tr
Số nhân viên
136
Mở
6.010 ₩
Cao
6.130 ₩
Thấp
5.950 ₩
Vốn hoá thị trường
70,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,88 N
Khối lượng
13,26 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,18
Cao nhất trong 52 tuần
17.170 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.450 ₩
EPS
1.910 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,54 Tr
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ildong Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhDae Chang Park
Số nhân viên136
Ngày thành lập14 thg 3, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webildong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,51 T
153,83 T
148,88 T
153,98 T
Giá vốn hàng bán
90,37 T
94,75 T
89,03 T
95,66 T
Chi phí doanh thu
90,37 T
94,75 T
89,03 T
95,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,31 T
9,10 T
9,15 T
10,66 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,03 T
40,07 T
39,21 T
42,83 T
Chi phí hoạt động
53,87 T
54,03 T
50,75 T
54,74 T
Tổng chi phí hoạt động
144,24 T
148,78 T
139,78 T
150,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,27 T
5,05 T
9,10 T
3,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,77 T
2,54 T
490,94 Tr
-457,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,61 T
21,14 T
6,47 T
1,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,63 T
22,86 T
5,32 T
-198,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,96 T
1,40 T
698,69 Tr
-1,67 T
Thuế suất hiệu dụng
40,49%
6,61%
10,79%
-154,14%
Chi phí hoạt động khác
574,48 Tr
305,12 Tr
298,90 Tr
603,01 Tr
Thu nhập ròng
993,16 Tr
19,26 T
1,42 T
-16,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,66%
12,52%
0,96%
-0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
159,54 Tr
121,96 Tr
144,10 Tr
299,12 Tr
Chi phí lãi suất
-5,67 T
-4,13 T
-2,27 T
-2,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,51 T
-4,01 T
-2,12 T
-1,88 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,53 T
2,45 T
2,37 T
2,42 T
EBITDA
12,58 T
12,81 T
16,08 T
10,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,44 T
-20,85 T
10,12 Tr
763,52 Tr
Các ứng dụng của Google