Finance

Danh sách
Tại sao 000227 tăng 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
000227:KRX
Yuyu Pharma Pref Shs
7.990,00 ₩
+3,23%
(+250,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000227...
Mở
8.000 ₩
Cao
8.000 ₩
Thấp
7.720 ₩
Vốn hoá thị trường
70,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 N
Khối lượng
208,00
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
29 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
11,93
Cao nhất trong 52 tuần
12.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.810 ₩
EPS
669 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,96 N
Số nhân viên
243
Mở
8.000 ₩
Cao
8.000 ₩
Thấp
7.720 ₩
Vốn hoá thị trường
70,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 N
Khối lượng
208,00
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
29 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
11,93
Cao nhất trong 52 tuần
12.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.810 ₩
EPS
669 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,96 N
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuyu Pharma Pref Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuyu.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,79 T
34,34 T
35,54 T
36,70 T
Giá vốn hàng bán
23,00 T
22,54 T
21,04 T
22,11 T
Chi phí doanh thu
23,00 T
22,54 T
21,04 T
22,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
914,90 Tr
1,15 T
703,42 Tr
781,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,71 T
10,17 T
8,95 T
9,33 T
Chi phí hoạt động
9,81 T
11,93 T
10,19 T
10,59 T
Tổng chi phí hoạt động
32,81 T
34,47 T
31,24 T
32,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,99 T
-129,07 Tr
4,30 T
4,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,65 Tr
-1,13 T
863,61 Tr
-184,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,82 T
202,03 Tr
3,97 T
4,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,77 T
-1,11 T
4,99 T
3,68 T
Chi phí thuế thu nhập
504,29 Tr
-1,00 T
620,45 Tr
574,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,46%
-496,97%
15,62%
13,91%
Chi phí hoạt động khác
18,27 Tr
76,24 Tr
40,94 Tr
36,86 Tr
Thu nhập ròng
3,98 T
1,39 T
3,49 T
3,65 T
Biên lợi nhuận ròng
10,52%
4,03%
9,82%
9,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,07 Tr
529,96 Tr
286,44 Tr
226,76 Tr
Chi phí lãi suất
-540,35 Tr
-547,07 Tr
-474,32 Tr
-436,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-404,28 Tr
-17,11 Tr
-187,88 Tr
-209,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
320,96 Tr
403,34 Tr
334,87 Tr
409,27 Tr
EBITDA
6,34 T
1,33 T
5,68 T
5,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,34 Tr
-
-499,00 N
-3,19 Tr
Các ứng dụng của Google