Finance

Danh sách
000220:KRX
Yuyu Pharma Inc
3.815,00 ₩
+1,60%
(+60,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000220...
Mở
3.690 ₩
Cao
3.870 ₩
Thấp
3.690 ₩
Vốn hoá thị trường
70,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,09 N
Khối lượng
71,85 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
29 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
5,70
Cao nhất trong 52 tuần
5.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.320 ₩
EPS
669 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,75 Tr
Số nhân viên
243
Mở
3.690 ₩
Cao
3.870 ₩
Thấp
3.690 ₩
Vốn hoá thị trường
70,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,09 N
Khối lượng
71,85 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
29 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
5,70
Cao nhất trong 52 tuần
5.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.320 ₩
EPS
669 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,75 Tr
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuyu Pharma Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuyu.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,79 T
34,34 T
35,54 T
36,70 T
Giá vốn hàng bán
23,00 T
22,54 T
21,04 T
22,11 T
Chi phí doanh thu
23,00 T
22,54 T
21,04 T
22,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
914,90 Tr
1,15 T
703,42 Tr
781,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,71 T
10,17 T
8,95 T
9,33 T
Chi phí hoạt động
9,81 T
11,93 T
10,19 T
10,59 T
Tổng chi phí hoạt động
32,81 T
34,47 T
31,24 T
32,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,99 T
-129,07 Tr
4,30 T
4,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,65 Tr
-1,13 T
863,61 Tr
-184,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,82 T
202,03 Tr
3,97 T
4,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,77 T
-1,11 T
4,99 T
3,68 T
Chi phí thuế thu nhập
504,29 Tr
-1,00 T
620,45 Tr
574,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,46%
-496,97%
15,62%
13,91%
Chi phí hoạt động khác
18,27 Tr
76,24 Tr
40,94 Tr
36,86 Tr
Thu nhập ròng
3,98 T
1,39 T
3,49 T
3,65 T
Biên lợi nhuận ròng
10,52%
4,03%
9,82%
9,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,07 Tr
529,96 Tr
286,44 Tr
226,76 Tr
Chi phí lãi suất
-540,35 Tr
-547,07 Tr
-474,32 Tr
-436,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-404,28 Tr
-17,11 Tr
-187,88 Tr
-209,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
320,96 Tr
403,34 Tr
334,87 Tr
409,27 Tr
EBITDA
6,34 T
1,33 T
5,68 T
5,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,34 Tr
-
-499,00 N
-3,19 Tr
Các ứng dụng của Google