Finance

Danh sách
000215:KRX
DL Holdings Co Ltd Preference Shares
22.150,00 ₩
+1,14%
(+250,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000215...
Mở
22.050 ₩
Cao
22.500 ₩
Thấp
22.000 ₩
Vốn hoá thị trường
979,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 N
Khối lượng
927,00
Chỉ số P/E
3,55
Cao nhất trong 52 tuần
32.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.110 ₩
EPS
6.235 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,69 Tr
Số nhân viên
20
Mở
22.050 ₩
Cao
22.500 ₩
Thấp
22.000 ₩
Vốn hoá thị trường
979,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 N
Khối lượng
927,00
Chỉ số P/E
3,55
Cao nhất trong 52 tuần
32.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.110 ₩
EPS
6.235 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,69 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DL Group or DL Holdings Co., Ltd. is a conglomerate based in Seoul, South Korea. DL's major business includes chemical and construction. Wikipedia
Giới thiệu về DL Holdings Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lậpthg 10 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 NT
1,23 NT
1,28 NT
1,67 NT
Giá vốn hàng bán
1,06 NT
1,05 NT
958,97 T
1,17 NT
Chi phí doanh thu
1,06 NT
1,05 NT
958,97 T
1,17 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,74 T
24,82 T
25,62 T
24,85 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,41 T
110,02 T
157,67 T
191,39 T
Chi phí hoạt động
214,29 T
163,92 T
210,93 T
245,48 T
Tổng chi phí hoạt động
1,28 NT
1,22 NT
1,17 NT
1,41 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,38 T
11,78 T
112,86 T
256,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,01 T
-21,30 T
2,02 T
3,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
24,30 T
15,36 T
8,30 T
185,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,94 T
-64,48 T
7,79 T
185,56 T
Chi phí thuế thu nhập
-675,92 Tr
32,88 T
-3,84 T
32,95 T
Thuế suất hiệu dụng
-2,78%
213,99%
-46,22%
17,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,59 T
-5,94 T
7,22 T
125,17 T
Biên lợi nhuận ròng
1,05%
-0,48%
0,56%
7,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,58 T
9,87 T
9,60 T
10,10 T
Chi phí lãi suất
-75,93 T
-73,59 T
-70,40 T
-75,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-68,35 T
-63,73 T
-60,80 T
-65,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,10 T
12,36 T
12,28 T
12,33 T
EBITDA
230,46 T
136,70 T
237,87 T
384,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
728,00 Tr
634,00 Tr
-229,00 Tr
47,00 Tr
Các ứng dụng của Google