Finance

Danh sách
000157:SHE
Zoomlion Heavy Industry Sci & Tch Co Ltd
5,89 CN¥
+0,17%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000157...
Mở
5,92 CN¥
Cao
5,97 CN¥
Thấp
5,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,19 Tr
Khối lượng
45,05 Tr
Cổ tức
6,79%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,57
Cao nhất trong 52 tuần
10,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,83 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,10 T
Số nhân viên
35 N
Mở
5,92 CN¥
Cao
5,97 CN¥
Thấp
5,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,19 Tr
Khối lượng
45,05 Tr
Cổ tức
6,79%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,57
Cao nhất trong 52 tuần
10,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,83 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,10 T
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zoomlion Heavy Industry Science and Technology Co., Ltd. is a Chinese construction machinery and agricultural machinery manufacturer. Its headquarters are in the Zoomlion Science Park in Changsha, Hunan, China. Zoomlion is China's largest and world's fifth largest construction machinery enterprise. Wikipedia
Giới thiệu về Zoomlion Heavy Industry Sci & Tch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35,3 N
Ngày thành lập28 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,30 T
14,95 T
12,95 T
14,18 T
Giá vốn hàng bán
8,82 T
10,85 T
9,37 T
10,55 T
Chi phí doanh thu
8,82 T
10,85 T
9,37 T
10,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
633,37 Tr
849,33 Tr
748,46 Tr
684,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
2,02 T
1,56 T
1,95 T
Chi phí hoạt động
1,76 T
3,64 T
2,55 T
2,79 T
Tổng chi phí hoạt động
10,58 T
14,49 T
11,91 T
13,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
458,33 Tr
1,04 T
841,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
363,35 Tr
-425,93 Tr
-421,53 Tr
373,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 T
1,19 T
966,13 Tr
1,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,68 T
155,58 Tr
692,99 Tr
933,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
181,74 Tr
189,02 Tr
48,41 Tr
276,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,10%
15,87%
5,01%
18,49%
Chi phí hoạt động khác
-463,89 Tr
686,93 Tr
102,40 Tr
79,13 Tr
Thu nhập ròng
1,16 T
938,12 Tr
884,17 Tr
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
9,39%
6,27%
6,83%
8,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,07
0,07
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
261,02 Tr
202,27 Tr
248,69 Tr
741,41 Tr
Chi phí lãi suất
-230,51 Tr
-72,87 Tr
-174,50 Tr
-200,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,51 Tr
129,41 Tr
74,19 Tr
541,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,01 T
786,74 Tr
1,37 T
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
548,67 Tr
-547,60 Tr
-
4,60 Tr
Các ứng dụng của Google