Finance

Danh sách
000153:SHE
Anhui Fengyuan Pharmaceutical Co., Ltd.
5,80 CN¥
-0,85%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000153...
Mở
5,90 CN¥
Cao
6,03 CN¥
Thấp
5,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,57 Tr
Khối lượng
10,50 Tr
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,54
Cao nhất trong 52 tuần
7,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,69 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
5,90 CN¥
Cao
6,03 CN¥
Thấp
5,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,57 Tr
Khối lượng
10,50 Tr
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,54
Cao nhất trong 52 tuần
7,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,69 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Fengyuan Pharmaceutical Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,28 N
Ngày thành lập30 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbcayy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
733,07 Tr
835,92 Tr
835,44 Tr
Giá vốn hàng bán
948,42 Tr
580,93 Tr
644,51 Tr
665,86 Tr
Chi phí doanh thu
948,42 Tr
580,93 Tr
644,51 Tr
665,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,18 Tr
4,77 Tr
6,42 Tr
14,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,42 Tr
108,52 Tr
129,73 Tr
123,17 Tr
Chi phí hoạt động
132,21 Tr
124,19 Tr
140,58 Tr
150,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
705,12 Tr
785,09 Tr
816,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,37 Tr
27,95 Tr
50,84 Tr
19,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
103,61 N
-3,08 Tr
-376,70 N
-230,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,52 Tr
11,23 Tr
44,44 Tr
30,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,56 Tr
16,34 Tr
45,18 Tr
22,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
14,64 Tr
8,00 Tr
-3,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,03%
130,37%
18,01%
-11,84%
Chi phí hoạt động khác
8,52 Tr
421,98 N
1,82 Tr
12,40 Tr
Thu nhập ròng
24,01 Tr
-868,40 N
37,01 Tr
34,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
-0,12%
4,43%
4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,22 Tr
365,49 N
2,01 Tr
11,70 Tr
Chi phí lãi suất
-9,85 Tr
-9,19 Tr
-7,29 Tr
-7,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-635,10 N
-8,83 Tr
-5,28 Tr
3,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,47 Tr
58,19 Tr
81,08 Tr
48,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
326,42 N
-
808,00
Các ứng dụng của Google