Finance

Danh sách
000151:SHE
China Nationl Cmplt Plnt Impt&ExptCrpLtd
9,84 CN¥
+1,55%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000151...
Mở
9,76 CN¥
Cao
9,98 CN¥
Thấp
9,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,20 Tr
Khối lượng
5,73 Tr
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
15,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,55 CN¥
EPS
1,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,91 Tr
Số nhân viên
469
Mở
9,76 CN¥
Cao
9,98 CN¥
Thấp
9,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,20 Tr
Khối lượng
5,73 Tr
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
15,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,55 CN¥
EPS
1,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,91 Tr
Số nhân viên
469
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China National Complete Plant Import Export Corporation Ltd. is a Chinese company mainly involved in contracting and engineering in the domestic and international markets. In a 2013 ranking compiled by Engineering News-Record of revenue from international contracting work, COMPLANT was listed at number 235 with $154.5 million in international revenue in 2012. Wikipedia
Giới thiệu về China Nationl Cmplt Plnt Impt&ExptCrpLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên469
Ngày thành lập1 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
302,98 Tr
303,20 Tr
395,88 Tr
433,97 Tr
Giá vốn hàng bán
215,56 Tr
270,74 Tr
346,44 Tr
394,51 Tr
Chi phí doanh thu
215,56 Tr
270,74 Tr
346,44 Tr
394,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,22 Tr
4,25 Tr
3,98 Tr
5,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,20 Tr
14,11 Tr
23,03 Tr
34,36 Tr
Chi phí hoạt động
62,74 Tr
41,81 Tr
34,54 Tr
32,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
278,30 Tr
312,56 Tr
380,97 Tr
426,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,67 Tr
-9,36 Tr
14,91 Tr
7,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,89 Tr
-34,34 Tr
-6,96 Tr
-4,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,22 Tr
362,85 Tr
18,43 Tr
5,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,27 Tr
-53,82 Tr
18,43 Tr
6,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,84 Tr
-1,53 Tr
1,28 Tr
1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,37%
-0,42%
6,93%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
649,27 N
379,53 N
467,14 N
-920,65 N
Thu nhập ròng
27,13 Tr
387,95 Tr
16,78 Tr
1,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,95%
127,95%
4,24%
0,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,11 Tr
-
14,67 Tr
4,19 Tr
Chi phí lãi suất
-5,33 Tr
-9,11 Tr
-4,19 Tr
-135,07 N
Chi phí lãi suất ròng
5,78 Tr
-9,11 Tr
10,48 Tr
4,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,15 Tr
-6,98 Tr
17,29 Tr
16,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-73,90 N
-404,48 Tr
-
-26,47 N
Các ứng dụng của Google