Finance

Danh sách
000145:KRX
Hitejinro Holdings Co Ltd Preference Shares
9.090,00 ₩
+0,33%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000145...
Mở
9.090 ₩
Cao
9.090 ₩
Thấp
9.090 ₩
Vốn hoá thị trường
182,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
13.310 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.000 ₩
EPS
-228 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
470,81 N
Số nhân viên
13
Mở
9.090 ₩
Cao
9.090 ₩
Thấp
9.090 ₩
Vốn hoá thị trường
182,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
13.310 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.000 ₩
EPS
-228 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
470,81 N
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hitejinro Holdings Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhKim In-kyu
Số nhân viên13
Ngày thành lập9 thg 8, 1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
665,86 T
566,11 T
588,29 T
615,28 T
Giá vốn hàng bán
368,81 T
329,38 T
323,03 T
327,10 T
Chi phí doanh thu
368,81 T
329,38 T
323,03 T
327,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,83 T
236,37 T
198,26 T
213,11 T
Chi phí hoạt động
239,02 T
243,60 T
209,70 T
223,84 T
Tổng chi phí hoạt động
607,83 T
572,98 T
532,73 T
550,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,03 T
-6,87 T
55,57 T
64,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,77 T
3,13 T
3,54 T
2,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
45,47 T
-72,02 T
43,87 T
47,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,05 T
-19,29 T
45,23 T
53,02 T
Chi phí thuế thu nhập
13,50 T
5,83 T
14,80 T
10,84 T
Thuế suất hiệu dụng
29,69%
-8,09%
33,75%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,73 T
-45,58 T
11,26 T
16,04 T
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
-8,05%
1,91%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 T
1,53 T
1,26 T
1,98 T
Chi phí lãi suất
-17,40 T
-16,92 T
-17,34 T
-17,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-15,51 T
-15,39 T
-16,08 T
-15,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,02 T
6,89 T
8,89 T
8,64 T
EBITDA
94,31 T
26,97 T
91,25 T
99,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,82 T
-3,45 T
2,51 T
2,88 T
Các ứng dụng của Google