Finance

Danh sách
000140:KRX
Hitejinro Holdings Co Ltd
7.730,00 ₩
+0,52%
(+40,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:15 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000140...
Mở
7.850 ₩
Cao
7.850 ₩
Thấp
7.660 ₩
Vốn hoá thị trường
183,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,77 N
Khối lượng
6,59 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
88 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
10.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.310 ₩
EPS
-228 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,21 Tr
Số nhân viên
13
Mở
7.850 ₩
Cao
7.850 ₩
Thấp
7.660 ₩
Vốn hoá thị trường
183,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,77 N
Khối lượng
6,59 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
88 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
10.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.310 ₩
EPS
-228 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,21 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hitejinro Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim In-kyu
Số nhân viên13
Ngày thành lập9 thg 8, 1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
665,86 T
566,11 T
588,29 T
615,28 T
Giá vốn hàng bán
368,81 T
329,38 T
323,03 T
327,10 T
Chi phí doanh thu
368,81 T
329,38 T
323,03 T
327,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,83 T
236,37 T
198,26 T
213,11 T
Chi phí hoạt động
239,02 T
243,60 T
209,70 T
223,84 T
Tổng chi phí hoạt động
607,83 T
572,98 T
532,73 T
550,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,03 T
-6,87 T
55,57 T
64,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,77 T
3,13 T
3,54 T
2,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
45,47 T
-72,02 T
43,87 T
47,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,05 T
-19,29 T
45,23 T
53,02 T
Chi phí thuế thu nhập
13,50 T
5,83 T
14,80 T
10,84 T
Thuế suất hiệu dụng
29,69%
-8,09%
33,75%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,73 T
-45,58 T
11,26 T
16,04 T
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
-8,05%
1,91%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 T
1,53 T
1,26 T
1,98 T
Chi phí lãi suất
-17,40 T
-16,92 T
-17,34 T
-17,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-15,51 T
-15,39 T
-16,08 T
-15,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,02 T
6,89 T
8,89 T
8,64 T
EBITDA
94,31 T
26,97 T
91,25 T
99,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,82 T
-3,45 T
2,51 T
2,88 T
Các ứng dụng của Google