Finance

Danh sách
Tại sao 000120 tăng 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
000120:KRX
CJ Logistics
71.800,00 ₩
+3,01%
(+2.100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000120...
Mở
70.000 ₩
Cao
71.900 ₩
Thấp
69.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,64 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
42,56 N
Khối lượng
51,70 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
200 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,91
Cao nhất trong 52 tuần
154.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
67.700 ₩
EPS
10.393 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,81 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
70.000 ₩
Cao
71.900 ₩
Thấp
69.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,64 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
42,56 N
Khối lượng
51,70 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
200 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,91
Cao nhất trong 52 tuần
154.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
67.700 ₩
EPS
10.393 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,81 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CJ Logistics Corporation is a logistics company headquartered in Seoul, South Korea. It is the oldest and largest parcel delivery firm in South Korea. Wikipedia
Giới thiệu về CJ Logistics
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,65 N
Ngày thành lập15 thg 11, 1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 NT
3,18 NT
3,21 NT
3,38 NT
Giá vốn hàng bán
2,71 NT
2,83 NT
2,90 NT
3,06 NT
Chi phí doanh thu
2,71 NT
2,83 NT
2,90 NT
3,06 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,00 T
171,33 T
199,59 T
196,44 T
Chi phí hoạt động
205,31 T
192,60 T
221,47 T
221,47 T
Tổng chi phí hoạt động
2,92 NT
3,02 NT
3,12 NT
3,28 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,91 T
158,72 T
92,11 T
101,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,60 T
85,94 T
-39,80 T
-72,35 T
EBT bao gồm các mục bất thường
107,06 T
97,02 T
55,44 T
46,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,06 T
91,99 T
55,44 T
46,46 T
Chi phí thuế thu nhập
33,63 T
10,87 T
17,50 T
9,70 T
Thuế suất hiệu dụng
31,41%
11,20%
31,56%
20,87%
Chi phí hoạt động khác
1,58 T
1,46 T
3,99 T
7,59 T
Thu nhập ròng
71,06 T
82,62 T
34,63 T
34,63 T
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
2,60%
1,08%
1,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,36 N
3,94 N
1,54 N
1,54 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
22,52 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-168,81 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-146,29 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,65 T
9,67 T
9,05 T
8,95 T
EBITDA
303,36 T
322,36 T
255,74 T
265,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,01 T
-
-
Các ứng dụng của Google