Finance

Danh sách
Tại sao 000099 tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
000099:SHE
CITIC Offshore Helicopter Co., Ltd
14,75 CN¥
+9,99%
(+1,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000099...
Mở
13,64 CN¥
Cao
14,75 CN¥
Thấp
13,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,62 Tr
Khối lượng
47,13 Tr
Chỉ số P/E
40,78
Cao nhất trong 52 tuần
23,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,52 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
775,77 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,64 CN¥
Cao
14,75 CN¥
Thấp
13,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,62 Tr
Khối lượng
47,13 Tr
Chỉ số P/E
40,78
Cao nhất trong 52 tuần
23,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,52 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
775,77 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CITIC Offshore Helicopter Co., Ltd. is a China-based company that engages in offshore helicopter oil, general aviation transportation and aviation maintenance services. It is a part of CITIC Group. CITIC Offshore Helicopter operates its businesses primarily in Shenzhen and Zhanjiang, Shanghai, Tianjin, Beijing, China. As of 2008, CITIC Offshore Helicopter conducted 22,834 flights, logged 19,271.4 flight hours, transported 210,198 passengers and approximately 2.36 million kilograms of cargo. Wikipedia
Giới thiệu về CITIC Offshore Helicopter Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
594,58 Tr
602,75 Tr
502,59 Tr
505,50 Tr
Giá vốn hàng bán
432,01 Tr
489,97 Tr
395,85 Tr
425,53 Tr
Chi phí doanh thu
432,01 Tr
489,97 Tr
395,85 Tr
425,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,24 Tr
1,07 Tr
1,31 Tr
4,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,01 Tr
8,19 Tr
33,60 Tr
21,63 Tr
Chi phí hoạt động
32,54 Tr
7,48 Tr
-26,69 Tr
25,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,54 Tr
497,45 Tr
369,16 Tr
450,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,04 Tr
105,30 Tr
133,43 Tr
54,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,21 Tr
11,90 Tr
-1,55 Tr
1,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,56 Tr
77,08 Tr
123,61 Tr
48,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,08 Tr
89,85 Tr
126,26 Tr
49,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,42 Tr
22,54 Tr
34,18 Tr
16,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,67%
29,24%
27,65%
35,23%
Chi phí hoạt động khác
1,52 Tr
-1,96 Tr
-61,59 Tr
657,25 N
Thu nhập ròng
91,24 Tr
64,02 Tr
93,14 Tr
32,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,35%
10,62%
18,53%
6,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,63 Tr
6,30 Tr
6,08 Tr
8,32 Tr
Chi phí lãi suất
-11,03 Tr
-14,60 Tr
-11,70 Tr
-11,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,40 Tr
-8,30 Tr
-5,62 Tr
-3,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,61 Tr
173,67 Tr
201,80 Tr
122,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,67 N
18,61 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google