Finance

Danh sách
Tại sao 000096 tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
000096:SHE
Shenzhen Guangju Energy Co Ltd
7,96 CN¥
+2,58%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000096...
Mở
7,85 CN¥
Cao
8,16 CN¥
Thấp
7,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
7,37 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,14
Cao nhất trong 52 tuần
13,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,79 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,00 Tr
Số nhân viên
347
Mở
7,85 CN¥
Cao
8,16 CN¥
Thấp
7,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
7,37 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,14
Cao nhất trong 52 tuần
13,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,79 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,00 Tr
Số nhân viên
347
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Guangju Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên347
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgj000096.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
344,08 Tr
331,25 Tr
356,93 Tr
475,04 Tr
Giá vốn hàng bán
297,52 Tr
281,34 Tr
311,49 Tr
416,76 Tr
Chi phí doanh thu
297,52 Tr
281,34 Tr
311,49 Tr
416,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,11 Tr
36,67 Tr
30,75 Tr
31,47 Tr
Chi phí hoạt động
51,29 Tr
16,35 Tr
31,17 Tr
35,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,81 Tr
297,68 Tr
342,66 Tr
452,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,73 Tr
33,57 Tr
14,27 Tr
22,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,51 Tr
-26,13 Tr
-1,12 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,97 Tr
88,43 Tr
18,08 Tr
65,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,99 Tr
89,97 Tr
18,89 Tr
66,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,94 Tr
3,70 Tr
5,32 Tr
8,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,95%
4,18%
29,40%
12,55%
Chi phí hoạt động khác
1,12 Tr
2,21 Tr
740,62 N
3,78 Tr
Thu nhập ròng
21,35 Tr
84,12 Tr
12,23 Tr
56,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
25,39%
3,43%
11,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,39 Tr
83,49 Tr
7,77 Tr
45,27 Tr
Chi phí lãi suất
-184,89 N
-948,31 N
-2,03 Tr
-2,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,21 Tr
82,54 Tr
5,74 Tr
43,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,37 Tr
36,89 Tr
17,59 Tr
25,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,27 N
32,61 N
-
77,04 N
Các ứng dụng của Google