Finance

Danh sách
000090:SHE
Shenzhen Tagen Group Co Ltd
3,58 CN¥
+0,56%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000090...
Mở
3,55 CN¥
Cao
3,65 CN¥
Thấp
3,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,10 Tr
Khối lượng
28,40 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
8 N
Mở
3,55 CN¥
Cao
3,65 CN¥
Thấp
3,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,10 Tr
Khối lượng
28,40 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Tagen Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,71 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtagen.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,70 T
12,54 T
3,69 T
2,90 T
Giá vốn hàng bán
3,33 T
11,61 T
3,40 T
3,03 T
Chi phí doanh thu
3,33 T
11,61 T
3,40 T
3,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
101,93 Tr
118,67 Tr
70,40 Tr
56,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,26 Tr
348,50 Tr
128,49 Tr
95,58 Tr
Chi phí hoạt động
274,24 Tr
636,38 Tr
245,16 Tr
187,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,60 T
12,25 T
3,65 T
3,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,11 Tr
295,97 Tr
40,93 Tr
-318,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
681,71 N
172,87 N
-133,26 N
-4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,95 Tr
241,48 Tr
-11,68 Tr
-384,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,21 Tr
207,21 Tr
-26,27 Tr
-393,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,27 Tr
193,87 Tr
42,39 Tr
-60,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
354,51%
80,28%
-363,03%
15,77%
Chi phí hoạt động khác
49,55 Tr
159,58 Tr
26,46 Tr
60,30 Tr
Thu nhập ròng
-21,29 Tr
203,31 Tr
-23,31 Tr
-309,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,58%
1,62%
-0,63%
-10,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,46 Tr
26,39 Tr
6,22 Tr
16,64 Tr
Chi phí lãi suất
-76,59 Tr
-114,95 Tr
-73,30 Tr
-85,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,13 Tr
-88,55 Tr
-67,07 Tr
-69,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
193,82 Tr
393,09 Tr
138,05 Tr
-245,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
414,79 N
-5,07 Tr
-
-655,02 N
Các ứng dụng của Google