Finance

Danh sách
000089:SHE
Shenzhen Airport Co Ltd
6,72 CN¥
+0,90%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000089...
Mở
6,69 CN¥
Cao
6,80 CN¥
Thấp
6,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,67 Tr
Khối lượng
14,83 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,51
Cao nhất trong 52 tuần
7,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
6 N
Mở
6,69 CN¥
Cao
6,80 CN¥
Thấp
6,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,67 Tr
Khối lượng
14,83 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,51
Cao nhất trong 52 tuần
7,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Airport Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,7 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszairport.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,29 T
1,34 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,09 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,09 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,75 Tr
44,36 Tr
40,41 Tr
43,26 Tr
Chi phí hoạt động
62,49 Tr
71,96 Tr
67,55 Tr
67,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,17 T
1,09 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,29 Tr
122,35 Tr
257,98 Tr
253,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-335,25 N
-58,99 N
-55,33 N
137,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
191,72 Tr
76,60 Tr
304,64 Tr
638,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,74 Tr
67,62 Tr
300,84 Tr
182,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,86 Tr
20,12 Tr
41,40 Tr
155,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,70%
26,27%
13,59%
24,34%
Chi phí hoạt động khác
26,68 Tr
27,49 Tr
27,36 Tr
26,63 Tr
Thu nhập ròng
155,88 Tr
57,10 Tr
258,15 Tr
478,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,89%
4,43%
19,21%
35,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,68 Tr
32,78 Tr
136,20 Tr
22,83 Tr
Chi phí lãi suất
-86,90 Tr
-86,71 Tr
-93,28 Tr
-92,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,22 Tr
-53,93 Tr
42,92 Tr
-69,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
416,57 Tr
319,20 Tr
454,83 Tr
448,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-428,70 Tr
Các ứng dụng của Google